AN LOC IMPORT EXPORT BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN LộC
36
进口笔数
0
出口笔数
$246.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300799865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX30D04 |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 104, đường Thủy Hoa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU AN LỘC |
| 企业英文名称 | AN LOC IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104, đường Thủy Hoa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84766663186 |
| 邮箱 | nguyenvandat2804@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $246.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | 15 | $131.2K | 调味甜水、甜饼干 |
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 18 | $85.4K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $16.4K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他材料床垫 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-12-07 | 胡萝卜和萝卜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-10 | 其他含可可食品 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-04-12 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-12 | 棉针织T恤及背心 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $920 |
| 2023-04-12 | 胸罩 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2023-04-12 | 电壁钟 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $840 |
| 2023-04-08 | 电壁钟 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $600 |
| 2023-04-08 | 其他纺织铺地制品 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2023-04-08 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.5K |