Rudolf Lietz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUDOLF LIETZ VIETNAM
- 邮箱1
61
进口笔数
0
出口笔数
$434.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315651301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RX828C |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | 135/17/18 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUDOLF LIETZ VIETNAM |
| 企业英文名称 | RUDOLF LIETZ VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 302, Tầng 3, số 32, đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842838403195 |
| 邮箱 | lietz@lietz.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.648亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 290613 | 环烷醇类 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $160.7K |
| 德国 | 9 | $77.4K |
| 法国 | 2 | $73.5K |
| 泰国 | 18 | $61.9K |
| 印度 | 9 | $47.0K |
| 美国 | 2 | $13.5K |
| 土耳其 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno (Fujian) Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.5K | 三氯蔗糖化合物、其他杂环化合物 |
| Armor Proteines S.A.S. | 法国 | 2 | $73.5K | 高纯度乳糖、乳白蛋白 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $61.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Emsland-Starke GmbH | 德国 | 6 | $40.0K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $39.3K | 精油及浓缩物、其他精油 |
| Emsland Stärke GmbH | 德国 | 3 | $37.3K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.9K | 多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物 |
| Bluegrass Ingredients Inc. | 美国 | 2 | $13.5K | 磨碎/粉化奶酪、混合调味料 |
| Greenleaf Extractions Private Ltd. | 印度 | 3 | $6.9K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Baoding Weijia Food Ingredient Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 其他氨基酚、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $713 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $713 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他精油 | GREENLEAF EXTRACTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-09 | 食品香料 | AROMATECH FLAVOURS CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-02-03 | 其他含氧杂环化合物 | NORKEM CHEMICAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-12-24 | 三氯蔗糖化合物 | TECHNO (FUJIAN) FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $21.0K |