Givaudan Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 998 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH GIVAUDAN VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

998
进口笔数
0
出口笔数
$56.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $568 · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498 · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $408 · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $699 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $987 · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $795 · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $811 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $648 · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $526 · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $910 · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $548 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $739 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $891 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $845 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $721 · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $568 · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $498 · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $408 · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $699 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $987 · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $795 · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $811 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $648 · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $526 · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $910 · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $548 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $739 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $891 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $845 · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $721 · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302536319-005
企查查编码QVN5K4HEDX
成立日期2021-03-17
联系地址Văn Phòng Số: 04-01, Tầng 4, Tòa nhà Pearl 5, Số 5 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GIVAUDAN VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称BRANCH OF GIVAUDAN VIETNAM CO., LTD IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Văn Phòng Số: 04-01, Tầng 4, Tòa nhà Pearl 5, Số 5 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02835261327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
210390混合调味料
170199纯蔗糖
250100盐及氯化钠
340290工业清洁制剂
170290其他糖混合物
220210调味甜水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡416$22.6K
印度尼西亚331$12.8K
美国7$10.7K
马来西亚135$4.9K
中国56$4.0K
泰国32$1.2K
法国7$182
巴西2$118
瑞士9$68
荷兰5$58

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡415$24.3K工业用芳香物质、食品香料
Givaudan Indonesia印度尼西亚312$12.6K食品香料、其他食品制剂
GIVAUDAN FLAVOURS & FRAGRANCES马来西亚112$4.8K食品香料、其他食品制剂
Givaudan (Thailand) Ltd.泰国33$1.4K食品香料、混合调味料
Givaudan Fragrance (Shanghai) Ltd.中国17$544工业用芳香物质、口腔卫生产品
Givaudan Flavours (Shanghai) Ltd.中国26$276食品香料、其他食品制剂
Givaudan Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚16$129食品香料、其他食品制剂
Givaudan (Schweiz) AG瑞士9$68食品香料、工业用芳香物质
GIVAUDAN FLAVOURS & FRAGRANCES MALAY马来西亚11$44其他食品制剂、食品香料
Shanghai Givaudan Ltd.中国5$22工业清洁制剂、其他形状肥皂

近期贸易明细

进口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31其他化学制剂Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31其他化学制剂Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31食品香料Givaudan Indonesia印度尼西亚$0
2026-07-31其他化学制剂Givaudan Indonesia印度尼西亚$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Givaudan Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →