Givaudan Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 873 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH GIVAUDAN VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱13,416
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
873
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302536319-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K4HEDX |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Văn Phòng Số: 04-01, Tầng 4, Tòa nhà Pearl 5, Số 5 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH GIVAUDAN VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF GIVAUDAN VIETNAM CO., LTD IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Văn Phòng Số: 04-01, Tầng 4, Tòa nhà Pearl 5, Số 5 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02835261327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 367 | $19.7K |
| 印度尼西亚 | 295 | $11.7K |
| 美国 | 6 | $10.7K |
| 马来西亚 | 103 | $4.5K |
| 中国 | 52 | $4.0K |
| 泰国 | 31 | $1.2K |
| 法国 | 7 | $182 |
| 巴西 | 2 | $118 |
| 瑞士 | 9 | $68 |
| 荷兰 | 5 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 366 | $21.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Givaudan Indonesia | 印度尼西亚 | 277 | $11.6K | 食品香料、其他化学制剂 |
| Givaudan Flavours & Fragrances Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 100 | $4.4K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Givaudan (Thailand) Ltd. | 泰国 | 32 | $1.3K | 食品香料、工业清洁制剂 |
| Givaudan Fragrance (Shanghai) Ltd. | 中国 | 17 | $544 | 工业用芳香物质、口腔卫生产品 |
| Givaudan Flavours (Shanghai) Ltd. | 中国 | 22 | $248 | 食品香料、酸奶 |
| Givaudan France Naturals SAS | 法国 | 3 | $104 | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Givaudan (Schweiz) AG | 瑞士 | 9 | $68 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 15 | $57 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Shanghai Givaudan Ltd. | 中国 | 5 | $22 | 工业清洁制剂、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 873)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2026-04-28 | 室内香水 | PT GIVAUDAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |