SJF Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sjf

115
进口笔数
1
出口笔数
$578.0K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.4K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $49.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.4K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $49.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312570069
企查查编码QVNX59Y899
成立日期2013-12-02
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Hồng Anh Japan Building, Số 24 Đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SJF
企业英文名称SJF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Hồng Anh Japan Building, Số 24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối các hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu Cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84906832389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
330210食品香料
491110商业广告材料
210690其他食品制剂
190190其他食品制剂
482090其他纸制文具

出口

HS 编码产品
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$523.4K
韩国33$54.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SJF Vina Co., Ltd.越南82$523.4K塑料包装箱、转向系统零件
Samjung Flavor Co., Ltd.韩国33$54.6K食品香料、动植物着色料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samjung Flavor Co., Ltd.韩国1$2.0K其他有机硫化合物、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$640
2026-04-09食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$640
2026-03-23食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$170
2026-03-23食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$155
2026-03-06食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-03-06食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-01-28食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$1.4K
2025-12-31食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$2
2025-12-31食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$5
2025-12-31食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$2

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19食品香料Samjung Flavor Co., Ltd.韩国$2.0K

相关企业 · 同类产品

SJF Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →