Dai Truong Nam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đại Trường Nam
8
进口笔数
6
出口笔数
$107.6K
进口金额
$207.7K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305242691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXEBT58 |
| 成立日期 | 2007-10-03 |
| 联系地址 | 194/67/16/19 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐẠI TRƯỜNG NAM |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/67/16/19 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842839616703 |
| 邮箱 | daitruongnam@vnn.vn |
| 传真 | 02839612653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $107.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $169.0K |
| 越南 | 1 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $107.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHP International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $104.2K | 塑料容器、食品香料 |
| DHP International Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | 其他食品制剂、其他羧酸 |
| DPH International Joint Stock Co. | 老挝 | 1 | $32.4K | 水管锅炉≤45吨 |
| DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $32.4K | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $24.3K |
| 2025-09-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.3K |
| 2025-08-11 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2025-05-05 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.2K |
| 2025-05-05 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-05-05 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2024-11-02 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2024-11-02 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-08-07 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 水管锅炉≤45吨 | DPH International Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | $32.4K |
| 2025-12-20 | 水管锅炉≤45吨 | DPH INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 老挝 | $32.4K |
| 2025-09-08 | 塑料容器 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $7.2K |
| 2025-08-16 | 食品香料 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2025-08-16 | 塑料容器 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $11.3K |
| 2025-08-02 | 其他羧酸 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-02 | 其他化学制剂 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-08-02 | 其他食品制剂 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $30.8K |
| 2025-08-02 | 塑料容器 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2025-06-03 | 食品香料 | DHP INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $4.0K |