Nhat Viet Shipping & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI BIểN Và XUấT NHậP KHẩU NHậT VIệT
2
进口笔数
4
出口笔数
$27.1K
进口金额
$156.0K
出口金额
2024-07-22
最近进口
2025-05-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202148619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01YKKSA |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Số 18A/163 Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET SHIPPING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18A/163 Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0975779783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 所罗门群岛 | 4 | $148.3K |
| 越南 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $27.1K | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Kim Viet Pacific Group Ltd. | 所罗门群岛 | 4 | $148.3K | 塑料家用制品、医用家具 |
| Hoang Kim Viet Pacific Group Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 调味甜水、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $4.5K |
| 2024-07-22 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $6.2K |
| 2024-07-22 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $742 |
| 2023-08-26 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-26 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $6.6K |
| 2023-08-26 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $111 |
| 2023-08-26 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $6.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 其他塑料制品 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $93 |
| 2025-05-02 | 镀涂钢板 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $26 |
| 2025-05-02 | 钢绞线缆 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 越南 | $15 |
| 2025-05-02 | 非玻塑灯具零件 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $2 |
| 2025-05-02 | 其他离心泵 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $62 |
| 2025-05-02 | 其他钢铁结构体 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 越南 | $90 |
| 2025-05-02 | 手工磨刀石 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 越南 | $297 |
| 2025-05-02 | 其他钢铁管材 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 越南 | $105 |
| 2025-05-02 | 非棉针织背心 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $47 |
| 2025-05-02 | 塑料家用制品 | HOANG KIM VIET PACIFIC GROUP LTD | 所罗门群岛 | $1.9K |