Hoang Ha Furniture Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH NộI THấT HOàNG Hà
102
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108357277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFCMP4N |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Tây Cầu, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH NỘI THẤT HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA FUNITURE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tây Cầu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904929156 |
| 邮箱 | ctyhoangha2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $6.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.87M | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Shandong Minlong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $980.1K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Guangxi Houhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $965.9K | 针叶木胶合板 |
| Wuxi Delim International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $268.0K | 木材加工压机、其他涂布纸 |
| Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.1K | 针叶木胶合板 |
| Shandong Fabpro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.8K | 针叶木胶合板 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HOUHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-04-25 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HOUHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $85.0K |
| 2026-04-01 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HOUHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-04-01 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HOUHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HOUHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | SHANDONG RUHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HOUHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | SHANDONG RUHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | SHANDONG RUHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-02-09 | 针叶木胶合板 | SHANDONG RUHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |