Hong Mai Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HồNG MạI
89
进口笔数
8
出口笔数
$2.38M
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-10
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316248293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CNABXU |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 62F Ngô Tất Tố, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỒNG MẠI |
| 企业英文名称 | HONG MAI TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62F Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối về ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại trường thông tin ngành nghề kin doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0979734323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.38M |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $10.5K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Promega Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $858.1K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $611.8K | 其他机器刀具、硫化泡沫橡胶 |
| Shanghai Infinipacking Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $371.6K | 其他机器刀具、其他泡沫塑料 |
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $212.8K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
| Shenzhen TSD Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.5K | 激光机床、其他机器刀具 |
| Flat & Rotary Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.5K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Xiamen Benzos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.2K | 其他机器刀具、木材锯床 |
| Shenzhen Juho Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Shandong Hiking International Commercial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 谷物加工机械、其他木工机床 |
| YAO SHIN IRON STEEL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.1K | 冷轧碳钢带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shanghai Promega Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 薄硬木胶合板、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-27 | 机床零件 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | XIAMEN BEZOS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $46 |
| 2025-12-10 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $53 |
| 2025-12-10 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-15 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $325 |
| 2025-11-15 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $76 |
| 2025-09-10 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $917 |
| 2025-09-10 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $382 |
| 2025-09-10 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $420 |
| 2025-09-10 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $59 |