GTEK Global Investment & Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và GIảI PHáP CôNG NGHệ TOàN CầU GTEK
137
进口笔数
2
出口笔数
$1.41M
进口金额
$100.8K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-05
最近出口
60
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110155824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62AVDP3 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 2, ngõ 13, Đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU GTEK |
| 企业英文名称 | GTEK GLOBAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngách 2, ngõ 13, Đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +849548866 |
| 邮箱 | admin@gtek-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 58 | $581.2K |
| 中国 | 103 | $522.6K |
| 新加坡 | 9 | $66.0K |
| 韩国 | 14 | $51.3K |
| 马来西亚 | 29 | $51.1K |
| 菲律宾 | 31 | $49.7K |
| 美国 | 21 | $46.1K |
| 泰国 | 29 | $8.4K |
| 日本 | 30 | $6.6K |
| 芬兰 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $80.0K |
| 新加坡 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynavue Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.03M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Sejow (Shenzhen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 15 | $32.8K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Dongguan Dongxun Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.1K | 8471机器零件、变压器零件 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 7 | $9.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 10 | $5.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 9 | $2.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 7 | $1.8K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richer Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| Dynavue Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.8K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 8471机器零件 | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-06-25 | 8471机器零件 | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-06-25 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS INC | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 其他电子IC | DIGOCHIP TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 处理器及控制器 | Morrihan Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $19.7K |
| 2026-06-08 | 8471机器零件 | Dongguan Dongxun Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $617 |
| 2026-06-08 | 8471机器零件 | Dongguan Dongxun Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-06-08 | 8471机器零件 | PCB ONLINE LIMITED | 中国 | $600 |
| 2026-06-08 | 8471机器零件 | PCB ONLINE LIMITED | 中国 | $700 |
| 2026-06-05 | 多层陶瓷电容 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $2 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他电子IC | Richer Link Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $80.0K |
| 2026-02-02 | 8471机器零件 | Dynavue Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.8K |