Hong Phuc Production Business Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 522 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THáI ĐứC
- 邮箱6
522
进口笔数
0
出口笔数
$5.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317180898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9BW9FG |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 9 Đường 59, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THÁI ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84787813651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 522 | $5.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 177 | $1.86M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 71 | $651.2K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $368.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Taizhou Zhian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $351.3K | 其他编结制品、合成纤维毯 |
| Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $326.7K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $265.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $166.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $153.2K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $151.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $112.7K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | LED照明装置 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-23 | LED灯具 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-03-23 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |