Door Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Door Tech Việt Nam
4
进口笔数
3
出口笔数
$15.8K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-08-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106362592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPK3XRA |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Lô BT.10, ô số 17, Khu đô thị CIENCO5, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOOR TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOOR TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BT.10, ô số 17, Khu đô thị CIENCO5, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842473031388 |
| 邮箱 | doortechvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02473031386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $5.5K |
| 中国 | 3 | $4.6K |
| 意大利 | 2 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dng Automatic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Dng Automatic Co., Ltd. | 德国 | 2 | $5.5K | 金属门闭门器 |
| HONGKONG ASP HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 金属门闭门器 | DNG AUTOMATIC CO LTD | 德国 | $2.1K |
| 2025-10-06 | 其他电气开关 | Dng Automatic Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2025-10-06 | 其他电气开关 | Dng Automatic Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | Dng Automatic Co., Ltd. | 意大利 | $200 |
| 2025-03-31 | 其他电气开关 | Dng Automatic Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | Dng Automatic Co., Ltd. | 意大利 | $63 |
| 2025-03-31 | 其他电气开关 | Dng Automatic Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2025-03-31 | 金属门闭门器 | DNG AUTOMATIC CO LTD | 德国 | $3.4K |
| 2024-05-29 | 其他电气开关 | DNG AUTOMATIC CO. LTD | 韩国 | $72 |
| 2024-05-29 | 其他电气开关 | DNG AUTOMATIC CO. LTD | 韩国 | $200 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 静止变流器 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-07-24 | 静止变流器 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2023-07-21 | 静止变流器 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |