Hai Dung Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,024 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại Hải Dũng

150
进口笔数
1,024
出口笔数
$34.89M
进口金额
$154.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.0K · 1 笔出口 $809.9K · 5 笔2023-09进口 $1.27M · 6 笔出口 $2.93M · 19 笔2023-10进口 $223.6K · 1 笔出口 $2.34M · 17 笔2023-11进口 $638.4K · 4 笔出口 $2.61M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 13 笔2024-01进口 $286.7K · 3 笔出口 $4.23M · 31 笔2024-02进口 $119.1K · 2 笔出口 $2.83M · 21 笔2024-03进口 $115.0K · 3 笔出口 $2.22M · 18 笔2024-04进口 $501.8K · 4 笔出口 $3.98M · 24 笔2024-05进口 $742.7K · 5 笔出口 $4.39M · 32 笔2024-06进口 $912.7K · 5 笔出口 $4.02M · 29 笔2024-07进口 $1.17M · 7 笔出口 $5.77M · 38 笔2024-08进口 $372.4K · 5 笔出口 $4.30M · 25 笔2024-09进口 $753.1K · 6 笔出口 $4.98M · 30 笔2024-10进口 $549.6K · 4 笔出口 $3.96M · 25 笔2024-11进口 $896.1K · 5 笔出口 $5.27M · 34 笔2024-12进口 $450.5K · 3 笔出口 $3.56M · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.62M · 25 笔2025-02进口 $718.6K · 5 笔出口 $4.19M · 29 笔2025-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $2.30M · 14 笔2025-04进口 $1.16M · 5 笔出口 $2.92M · 20 笔2025-05进口 $2.18M · 9 笔出口 $2.75M · 20 笔2025-06进口 $1.46M · 6 笔出口 $4.54M · 26 笔2025-07进口 $766.8K · 3 笔出口 $3.79M · 25 笔2025-08进口 $670.3K · 6 笔出口 $3.46M · 22 笔2025-09进口 $2.67M · 8 笔出口 $2.84M · 18 笔2025-10进口 $1.74M · 8 笔出口 $3.50M · 23 笔2025-11进口 $1.65M · 4 笔出口 $3.40M · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 26 笔2026-01进口 $2.76M · 4 笔出口 $5.79M · 39 笔2026-02进口 $480.8K · 3 笔出口 $3.16M · 21 笔2026-03进口 $1.49M · 3 笔出口 $2.02M · 11 笔2026-04进口 $4.30M · 4 笔出口 $2.37M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.0K · 1 笔出口 $809.9K · 5 笔2023-09进口 $1.27M · 6 笔出口 $2.93M · 19 笔2023-10进口 $223.6K · 1 笔出口 $2.34M · 17 笔2023-11进口 $638.4K · 4 笔出口 $2.61M · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 13 笔2024-01进口 $286.7K · 3 笔出口 $4.23M · 31 笔2024-02进口 $119.1K · 2 笔出口 $2.83M · 21 笔2024-03进口 $115.0K · 3 笔出口 $2.22M · 18 笔2024-04进口 $501.8K · 4 笔出口 $3.98M · 24 笔2024-05进口 $742.7K · 5 笔出口 $4.39M · 32 笔2024-06进口 $912.7K · 5 笔出口 $4.02M · 29 笔2024-07进口 $1.17M · 7 笔出口 $5.77M · 38 笔2024-08进口 $372.4K · 5 笔出口 $4.30M · 25 笔2024-09进口 $753.1K · 6 笔出口 $4.98M · 30 笔2024-10进口 $549.6K · 4 笔出口 $3.96M · 25 笔2024-11进口 $896.1K · 5 笔出口 $5.27M · 34 笔2024-12进口 $450.5K · 3 笔出口 $3.56M · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.62M · 25 笔2025-02进口 $718.6K · 5 笔出口 $4.19M · 29 笔2025-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $2.30M · 14 笔2025-04进口 $1.16M · 5 笔出口 $2.92M · 20 笔2025-05进口 $2.18M · 9 笔出口 $2.75M · 20 笔2025-06进口 $1.46M · 6 笔出口 $4.54M · 26 笔2025-07进口 $766.8K · 3 笔出口 $3.79M · 25 笔2025-08进口 $670.3K · 6 笔出口 $3.46M · 22 笔2025-09进口 $2.67M · 8 笔出口 $2.84M · 18 笔2025-10进口 $1.74M · 8 笔出口 $3.50M · 23 笔2025-11进口 $1.65M · 4 笔出口 $3.40M · 25 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 26 笔2026-01进口 $2.76M · 4 笔出口 $5.79M · 39 笔2026-02进口 $480.8K · 3 笔出口 $3.16M · 21 笔2026-03进口 $1.49M · 3 笔出口 $2.02M · 11 笔2026-04进口 $4.30M · 4 笔出口 $2.37M · 13 笔

工商档案

企业注册号0900608619
企查查编码QVNBYG7T4D
成立日期2010-08-11
联系地址Số 4 đường Nguyễn Trãi, Phường Lê Lợi, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI DŨNG
企业英文名称HAI DUNG COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 đường Nguyễn Trãi, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84942055376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500200生丝
540331粘胶单丝纱
844519其他纺织预处理机
500300废丝
480429漂白袋用牛皮纸
560790其他绳缆
630539非PP/PE纤维袋包
051199其他动物产品
500100蚕茧
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
500200生丝
500400丝纱线
500300废丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$28.51M
印度44$5.13M
乌兹别克斯坦5$1.21M
越南1$47.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度862$130.28M
老挝58$11.90M
泰国41$4.59M
中国31$2.32M
越南5$618.3K
中国香港1$153.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd.中国65$21.77M生丝、聚酯长丝织物
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国24$6.40MPVC涂层织物、生丝
Shikhar International印度20$2.02M生丝、废丝
Mahalaxmi Enterprises印度10$1.82M其他矿渣及灰、其他纸制品
Karnataka Silks & Silk Waste Suppliers印度6$750.5K生丝、废丝
P S Silks Traders印度5$536.8K生丝
Koson Silk LLC乌兹别克斯坦2$484.0K生丝、废丝
KOSON SILK Co., Ltd.俄罗斯2$482.8K生丝、废丝
Yibin Hiest Fibre Co., Ltd.中国10$314.3K粘胶单丝纱、人造纤维缝纫线
LLC Shakhrisabz Silk Production乌兹别克斯坦1$241.4K废丝、生丝

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urmila Silks Pvt. Ltd.印度126$25.82M生丝、丝纱线
Shikhar International印度159$24.21M生丝、丝纱线
Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd.老挝68$14.01M丝纱线
MAHALAXMI ENTERPRISES印度47$9.75M生丝、丝纱线
Mahalaxmi Enterprises印度40$8.07M其他塑料制品、丝纱线
Pushpanjali Floritech印度51$7.92M生丝、丝纱线
Mulberry Raw Silk & Sarees印度63$7.72M生丝、丝纱线
H.H. Impex印度55$6.53M生丝、丝纱线
Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd.印度36$4.10M生丝、85%以上丝织物
Landsea Impex Ltd.印度35$4.07M生丝、85%以上丝织物

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$734.3K
2026-04-29生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$734.3K
2026-04-20生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$410.5K
2026-04-20生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$410.5K
2026-04-09生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$379.6K
2026-04-09生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$379.6K
2026-04-01生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$627.1K
2026-04-01生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$627.1K
2026-03-14生丝GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$371.7K
2026-03-14生丝ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD.中国$749.7K

出口(共 1,024)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丝纱线Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd.$212.4K
2026-04-24丝纱线PUSHPANJALI FLORITECH$126.8K
2026-04-24丝纱线PUSHPANJALI FLORITECH$383.8K
2026-04-21丝纱线Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd.$48.3K
2026-04-21生丝SHREE BISHWANATH PRASAD SANJEEV KUMAR印度$99.8K
2026-04-21生丝URMILA SILKS PRIVATE LTD印度$251.8K
2026-04-16丝纱线MAHALAXMI ENTERPRISES印度$201.7K
2026-04-16丝纱线SHIKHAR INTERNATIONAL印度$81.5K
2026-04-14丝纱线Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd.$146.3K
2026-04-08丝纱线MAHALAXMI ENTERPRISES印度$200.7K

相关企业 · 同类产品

Hai Dung Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →