Hai Dung Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,085 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Hải Dũng
163
进口笔数
1,085
出口笔数
$37.14M
进口金额
$163.37M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900608619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYG7T4D |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | Số 4 đường Nguyễn Trãi, Phường Lê Lợi, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI DŨNG |
| 企业英文名称 | HAI DUNG COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 đường Nguyễn Trãi, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84942055376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 500300 | 废丝 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 500100 | 蚕茧 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500400 | 丝纱线 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $30.02M |
| 印度 | 51 | $5.87M |
| 乌兹别克斯坦 | 5 | $1.21M |
| 越南 | 1 | $47.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 906 | $137.23M |
| 老挝 | 58 | $11.90M |
| 泰国 | 42 | $4.65M |
| 中国 | 31 | $2.32M |
| 越南 | 5 | $618.3K |
| 中国香港 | 1 | $153.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | 68 | $22.86M | 生丝、聚酯长丝织物 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 25 | $6.68M | PVC涂层织物、生丝 |
| Shikhar International | 印度 | 20 | $2.02M | 生丝、废丝 |
| MAHALAXMI ENTERPRISES | 印度 | 10 | $1.82M | 其他矿渣及灰、其他纸制品 |
| P S Silks Traders | 印度 | 11 | $1.20M | 生丝 |
| Karnataka Silks & Silk Waste Suppliers | 印度 | 7 | $830.5K | 生丝、废丝 |
| Koson Silk LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $484.0K | 生丝、废丝 |
| KOSON SILK Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $482.8K | 生丝、废丝 |
| Yibin Hiest Fibre Co., Ltd. | 中国 | 12 | $455.4K | 粘胶单丝纱、人造纤维缝纫线 |
| Shakhrisabz Silk Production Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $241.4K | 生丝、废丝 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikhar International | 印度 | 201 | $29.93M | 生丝、丝纱线 |
| URMILA SILKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 127 | $26.01M | 生丝、丝纱线 |
| Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 75 | $14.94M | 丝纱线 |
| MAHALAXMI ENTERPRISES | 印度 | 50 | $10.66M | 生丝、丝纱线 |
| MAHALAXMI ENTERPRISES | 印度 | 40 | $8.07M | 其他塑料制品、丝纱线 |
| Pushpanjali Floritech | 印度 | 51 | $7.92M | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 64 | $7.85M | 生丝、丝纱线 |
| H.H. Impex | 印度 | 55 | $6.53M | 生丝、丝纱线 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 36 | $4.10M | 生丝、85%以上丝织物 |
| LANDSEA IMPEX LIMITED | 印度 | 35 | $4.07M | 生丝、85%以上丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 生丝 | Karnataka Silks & Silk Waste Suppliers | 印度 | $80.0K |
| 2026-06-24 | 粘胶单丝纱 | Yibin Hiest Fibre Co., Ltd. | 中国 | $61.9K |
| 2026-06-17 | 生丝 | Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | $418.2K |
| 2026-06-10 | 生丝 | Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $276.7K |
| 2026-06-04 | 生丝 | Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | $372.6K |
| 2026-06-01 | 粘胶单丝纱 | Yibin Hiest Fibre Co., Ltd. | 中国 | $79.2K |
| 2026-05-26 | 生丝 | Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | $303.9K |
| 2026-04-29 | 生丝 | Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | $734.3K |
| 2026-04-29 | 生丝 | Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | $734.3K |
| 2026-04-20 | 生丝 | Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | $410.5K |
出口(共 1,085)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 丝纱线 | Shikhar International | 印度 | $79.4K |
| 2026-06-28 | 生丝 | Shikhar International | 印度 | $65.5K |
| 2026-06-28 | 生丝 | Mulberry Silks (India) & Co. | — | $115.4K |
| 2026-06-21 | 生丝 | Shikhar International | 印度 | $142.1K |
| 2026-06-20 | 丝纱线 | MAHALAXMI ENTERPRISES | 印度 | $469.1K |
| 2026-06-16 | 丝纱线 | Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd. | — | $146.5K |
| 2026-06-16 | 丝纱线 | SALASAR SILK TRADING COMPANY. | 印度 | $240.6K |
| 2026-06-16 | 丝纱线 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $199.9K |
| 2026-06-09 | 丝纱线 | Mo Chi Import Export Sole Co., Ltd. | — | $56.0K |
| 2026-06-09 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $123.8K |