XF Industrial & Trade Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và CôNG NGHIệP XF
1
进口笔数
252
出口笔数
$3.0K
进口金额
$4.24M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301171387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS9QAFT |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP XF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1050, đường Quang Trung, khu phố Mao Lại, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0357917252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $4.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Heimahui Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 木制办公家具、可调转椅 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 105 | $2.04M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.27M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $596.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $91.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 18 | $90.9K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $63.1K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.5K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 电热电阻器 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-03-19 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN HEIMAHUI ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-10 | 单相交流电机 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 单相交流电机 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-10 | 单相交流电机 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-10 | 单相交流电机 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 单相交流电机 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-10 | 单相交流电机 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |