Thanh Viet Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Production Thanh Việt

4
进口笔数
3
出口笔数
$2.20M
进口金额
$126.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-31
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.08M · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.4K · 1 笔出口 $88.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.4K · 1 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.08M · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.4K · 1 笔出口 $88.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102738283
企查查编码QVN5B88ERH
成立日期2008-05-07
联系地址Số 5 ngõ 30 Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRODUCTION THANH VIỆT
企业英文名称THANH VIET PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 ngõ 30 Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84466805088
邮箱accountant@thanhviet.pro.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
300650急救包
560394重型无纺布
570500其他纺织铺地制品
611490其他纺织服装
621139其他男式纺织服装
621142女式棉制服装
621143女式化纤服装
621149其他女式纺织服装
621230胸衣

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
570500其他纺织铺地制品
611490其他纺织服装
621139其他男式纺织服装
621142女式棉制服装
621143女式化纤服装
621149其他女式纺织服装
621230胸衣
630399非棉纺织窗帘
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$1.43M
英国1$521.7K
德国1$127.3K
俄罗斯1$88.4K
美国1$24.4K
瑞士1$2.1K
中国2$2.0K
日本1$858

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$88.4K
法国1$32.4K
德国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
London Symphony Orchestra法国1$1.40M急救包、贱金属配件
London Symphony Orchestra英国1$519.4K贱金属配件、非弓弦乐器
London Symphony Orchestra德国1$133.2K其他塑料制品、重型无纺布
MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯1$88.4K其他男式纺织服装、女式棉制服装
Malandain Ballet Biarritz法国1$32.4K其他纺织铺地制品、铝合金管
London Symphony Orchestra美国1$24.3K杂项乐器、其他乐器配件
London Symphony Orchestra中国1$1.9K其他乐器配件
London Symphony Orchestra日本1$583非弓弦乐器
London Symphony Orchestra1$276单功能打印机
Empower SCM Ltd.中国1$143电力控制板、印刷标签

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯1$88.4K其他男式纺织服装、女式棉制服装
Malandain Ballet Biarritz法国1$32.4K其他纺织铺地制品、铝合金管
London Symphony Orchestra德国1$5.6K其他塑料制品、其他纺织服装

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非棉纺织窗帘MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$3.0K
2026-03-24其他女式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$1.4K
2026-03-24胸衣MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$1.2K
2026-03-24其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$1.4K
2026-03-24非棉纺织窗帘MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$3.0K
2026-03-24其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$700
2026-03-24非棉纺织窗帘MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$3.0K
2026-03-24非棉纺织窗帘MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$2.0K
2026-03-24非棉纺织窗帘MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$3.0K
2026-03-24女式棉制服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$800

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$500
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$500
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$700
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$700
2026-03-31植物制扫帚MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$50
2026-03-31其他女式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$2.8K
2026-03-31非棉纺织窗帘MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$3.0K
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$2.2K
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$700
2026-03-31其他男式纺织服装MOSCOW STATE ACADEMIC BALLET THEATRE " RUSSIAN BALLET俄罗斯$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Viet Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →