Tan Phong Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phong
10
进口笔数
69
出口笔数
$76.2K
进口金额
$3.73M
出口金额
2025-12-20
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600274542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X7RB9J |
| 成立日期 | 2002-12-19 |
| 联系地址 | Khu 15, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 15, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 0710 - Khai thác quặng sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02103787377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $39.4K |
| 中国 | 2 | $36.2K |
| 土耳其 | 2 | $538 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 27 | $2.03M |
| 印度 | 17 | $718.3K |
| 越南 | 8 | $660.0K |
| 美国 | 9 | $257.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $33.6K |
| 拉脱维亚 | 1 | $13.4K |
| 阿联酋 | 3 | $7.4K |
| 巴林 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aliche Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $24.0K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Henan Joyshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| ALICHE | 俄罗斯 | 2 | $15.5K | 食品香料、玻璃容器 |
| Kruger Rango Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 工业干燥机、农产品干燥机 |
| Aliche Ltd. | 土耳其 | 2 | $538 | 其他食品制剂、食品香料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Global Trade | 俄罗斯 | 14 | $1.07M | 番茄调味汁、酱油 |
| Global Treid | 俄罗斯 | 13 | $1.01M | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| RSKP Products LLP | 印度 | 15 | $663.3K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Forvard Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $482.4K | 加工菠萝、3公斤以上红茶 |
| Southern Tea LLC | 美国 | 7 | $211.9K | 3公斤以上红茶、茶提取物及制品 |
| Forvard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $101.7K | 加工菠萝、3公斤以上绿茶 |
| Gulf Trading Co. | 印度 | 3 | $55.1K | 其他加工水果、其他食用坚果 |
| 1319c0610eb6400cd01b6d334fd48bc5 | 2 | $55.0K | ||
| Nikishin & Co., LLC | 美国 | 2 | $45.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| FJT Co., Ltd. | 拉脱维亚 | 1 | $13.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $121 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $485 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $606 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $388 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $267 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $242 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $400 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $242 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $97 |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | ALICHE LTD | 俄罗斯 | $139 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 3公斤内红茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 3公斤以上红茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $48.2K |
| 2026-01-30 | 3公斤以上绿茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $23.2K |
| 2026-01-30 | 其他肉桂花 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $465 |
| 2026-01-30 | 3公斤以上红茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $32.7K |
| 2026-01-30 | 3公斤以上红茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $486 |
| 2026-01-17 | 3公斤以上红茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $11.5K |
| 2026-01-17 | 3公斤以上红茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $7.6K |
| 2026-01-17 | 3公斤以上绿茶 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $35.3K |
| 2025-11-18 | 药用植物 | FORVARD CO LTD | 越南 | $4.2K |