Tan Phong Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phong

10
进口笔数
69
出口笔数
$76.2K
进口金额
$3.73M
出口金额
2025-12-20
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $100.4K · 1 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $346.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $907 · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 1 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $100.4K · 1 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $346.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $907 · 1 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 1 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600274542
企查查编码QVN3X7RB9J
成立日期2002-12-19
联系地址Khu 15, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHONG
企业英文名称TAN PHONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 15, Xã Lâm Thao, Phú Thọ
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 0710 - Khai thác quặng sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02103787377
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
210690其他食品制剂
330210食品香料
841934农产品干燥机
842489非农用喷雾器具
842833皮带输送机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
090619其他肉桂花
121190药用植物
090111未焙炒咖啡
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
090961未碾磨香料籽
210112咖啡基制品
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯8$39.4K
中国2$36.2K
土耳其2$538

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯27$2.03M
印度17$718.3K
越南8$660.0K
美国9$257.4K
沙特阿拉伯2$33.6K
拉脱维亚1$13.4K
阿联酋3$7.4K
巴林2$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aliche Ltd.俄罗斯6$24.0K其他食品制剂、食品香料
Henan Joyshine Machinery Co., Ltd.中国1$20.8K果蔬加工机械、食品加工机械
ALICHE俄罗斯2$15.5K食品香料、玻璃容器
Kruger Rango Industrial Co., Ltd.中国1$15.4K工业干燥机、农产品干燥机
Aliche Ltd.土耳其2$538其他食品制剂、食品香料

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OOO Global Trade俄罗斯14$1.07M番茄调味汁、酱油
Global Treid俄罗斯13$1.01M其他鲜鱼、鲜鲷鱼
RSKP Products LLP印度15$663.3K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Forvard Co., Ltd.俄罗斯6$482.4K加工菠萝、3公斤以上红茶
Southern Tea LLC美国7$211.9K3公斤以上红茶、茶提取物及制品
Forvard Co., Ltd.越南1$101.7K加工菠萝、3公斤以上绿茶
Gulf Trading Co.印度3$55.1K其他加工水果、其他食用坚果
1319c0610eb6400cd01b6d334fd48bc52$55.0K
Nikishin & Co., LLC美国2$45.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
FJT Co., Ltd.拉脱维亚1$13.4K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$121
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$485
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$606
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$388
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$267
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$242
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$400
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$242
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$97
2025-12-20其他食品制剂ALICHE LTD俄罗斯$139

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-093公斤内红茶FORVARD CO LTD俄罗斯$3.3K
2026-02-093公斤以上红茶FORVARD CO LTD俄罗斯$48.2K
2026-01-303公斤以上绿茶FORVARD CO LTD俄罗斯$23.2K
2026-01-30其他肉桂花FORVARD CO LTD俄罗斯$465
2026-01-303公斤以上红茶FORVARD CO LTD俄罗斯$32.7K
2026-01-303公斤以上红茶FORVARD CO LTD俄罗斯$486
2026-01-173公斤以上红茶FORVARD CO LTD俄罗斯$11.5K
2026-01-173公斤以上红茶FORVARD CO LTD俄罗斯$7.6K
2026-01-173公斤以上绿茶FORVARD CO LTD俄罗斯$35.3K
2025-11-18药用植物FORVARD CO LTD越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Phong Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →