EES Energy Technology & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Năng Lượng Ees
123
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105277369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFHWMC6 |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 21/10 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG EES |
| 企业英文名称 | EES ENERGY TECHNOLOGY AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Viet Tower, Số 1 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84983251696 |
| 邮箱 | TungTK@ees.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $778.1K |
| 菲律宾 | 29 | $126.4K |
| 马来西亚 | 8 | $55.9K |
| 中国台湾 | 20 | $40.4K |
| 日本 | 1 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $9.4K |
| 中国香港 | 3 | $8.5K |
| 泰国 | 4 | $8.3K |
| 新加坡 | 1 | $780 |
| 美国 | 1 | $756 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e83b82a4b6572d52714ddfa4dabc8dd4 | 21 | $345.3K | ||
| cecdfda9f2be1e226586cac00b852872 | 7 | $129.8K | ||
| Lipers Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.7K | 多层陶瓷电容、铝电解电容 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $89.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| CAMELOT HK PCB CO | 中国香港 | 27 | $88.7K | 印刷电路、其他电子IC |
| Topway Display Technology Ltd. | 中国 | 6 | $66.1K | 非液晶/OLED显示模组、变压器零件 |
| Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.0K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| CAMELOT HK PCB CO LTD | 中国香港 | 5 | $34.7K | 印刷电路 |
| Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd. | 印度 | 6 | $32.2K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
| DTDS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $21.5K | 处理器及控制器、铝电解电容 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNL S&C Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.5K | 电力控制板、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | CAMELOT HK PCB CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | CAMELOT HK PCB CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | CAMELOT HK PCB CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | CAMELOT HK PCB CO LTD | 中国 | $96 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 电力控制板 | TNL S & C CO PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 电测仪表 | TNL S & C CO PTE LTD | 新加坡 | $34.4K |