EES Energy Technology & Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Năng Lượng Ees

123
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.3K · 3 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-02进口 $53.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.3K · 3 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-02进口 $53.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105277369
企查查编码QVNYFHWMC6
成立日期2011-04-25
联系地址Số 21, ngõ 21/10 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG EES
企业英文名称EES ENERGY TECHNOLOGY AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà Viet Tower, Số 1 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84983251696
邮箱TungTK@ees.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853400印刷电路
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
853222铝电解电容
85364160伏以下继电器
852859非CRT显示器
853225纸塑固定电容器
8536691000伏以下插头插座
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$778.1K
菲律宾29$126.4K
马来西亚8$55.9K
中国台湾20$40.4K
日本1$9.8K
韩国1$9.4K
中国香港3$8.5K
泰国4$8.3K
新加坡1$780
美国1$756

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$35.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e83b82a4b6572d52714ddfa4dabc8dd421$345.3K
cecdfda9f2be1e226586cac00b8528727$129.8K
Lipers Enterprise Co., Ltd.中国8$93.7K多层陶瓷电容、铝电解电容
WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.新加坡10$89.1K处理器及控制器、其他电子IC
CAMELOT HK PCB CO中国香港27$88.7K印刷电路、其他电子IC
Topway Display Technology Ltd.中国6$66.1K非液晶/OLED显示模组、变压器零件
Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd.中国9$35.0K60伏以下继电器、电力控制板
CAMELOT HK PCB CO LTD中国香港5$34.7K印刷电路
Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd.印度6$32.2K其他固定电容器、其他电路开关装置
DTDS Technology Pte. Ltd.新加坡6$21.5K处理器及控制器、铝电解电容

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNL S&C Co., Pte. Ltd.新加坡1$35.5K电力控制板、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27大功率晶体管WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD中国$9.3K
2026-04-27其他电子ICWEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD中国$13.1K
2026-04-27大功率晶体管WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD马来西亚$12.0K
2026-04-27大功率晶体管WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD马来西亚$12.0K
2026-04-27大功率晶体管WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD中国$9.3K
2026-04-27其他电子ICWEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD中国$13.1K
2026-04-21印刷电路CAMELOT HK PCB CO LTD中国$6.7K
2026-04-21印刷电路CAMELOT HK PCB CO LTD中国$6.7K
2026-04-21印刷电路CAMELOT HK PCB CO LTD中国$96
2026-04-21印刷电路CAMELOT HK PCB CO LTD中国$96

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30电力控制板TNL S & C CO PTE LTD新加坡$1.0K
2026-01-30电测仪表TNL S & C CO PTE LTD新加坡$34.4K

相关企业 · 同类产品

EES Energy Technology & Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →