Thai F&B Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAI F&B

143
进口笔数
0
出口笔数
$35.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $895.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $713.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.65M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $866.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.69M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $781.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $670.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $765.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $744.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $749.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $424.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $738.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $381.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.87M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $413.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $954.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $895.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.26M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $713.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.65M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $866.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.69M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $781.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $670.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $765.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $744.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $749.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $424.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $738.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $381.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.87M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $413.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $954.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.24M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317544425
企查查编码QVNRN53N6C
成立日期2022-10-31
联系地址Số 16/16 Tân Thới Nhất 8, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAI F&B
企业英文名称THAI F&B CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16/16 Tân Thới Nhất 8, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835358871
邮箱cskh@thaifb.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本693.781亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220210调味甜水
220600发酵饮料
220830威士忌
220890其他酒精饮料
611030化纤针织服装
420292其他塑纺箱盒
611020棉针织服装
761290铝制容器≤300升
420321运动皮手套
610910棉针织T恤及背心

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国143$35.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国132$34.65M调味甜水、其他非酒精饮料
Trax Intertrade Co., Ltd.越南4$271.2K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Tawandang 1999 Co., Ltd.泰国7$175.8K发酵饮料、威士忌

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$47.6K
2026-04-29调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$317.0K
2026-04-29调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$317.0K
2026-04-29调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$47.6K
2026-04-24调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$116.4K
2026-04-24调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$17.4K
2026-04-24调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$116.4K
2026-04-24调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$17.4K
2026-04-22调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$34.9K
2026-04-22调味甜水Carabao Tawandang Co., Ltd.泰国$232.7K

相关企业 · 同类产品

Thai F&B Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →