Thuy Tinh Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY TINH VIệT

53
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314634800
企查查编码QVN44E4BJQ
成立日期2017-09-20
联系地址61/1/2 Cách Mạng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY TINH VIỆT
企业英文名称THUY TINH VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61/1/2 Cách Mạng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
691110瓷餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$2.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Kayuen De Glassware Co., Ltd.中国53$2.29M玻璃容器、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$1.5K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$1.3K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$1.0K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$5.0K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$6.0K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$7.6K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$2.2K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$1.6K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$2.0K
2026-04-01玻璃容器ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Thuy Tinh Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →