Thuy Tinh Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY TINH VIệT
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314634800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44E4BJQ |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | 61/1/2 Cách Mạng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY TINH VIỆT |
| 企业英文名称 | THUY TINH VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/1/2 Cách Mạng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Kayuen De Glassware Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.29M | 玻璃容器、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | ANHUI KAYUEN DE GLASSWARE CO LTD | 中国 | $1.6K |