Thanh Xuan Trading Production Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT THươNG MạI THàNH XUâN
70
进口笔数
0
出口笔数
$428.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314471264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD2DKSH |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | 33/5 D Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH XUÂN |
| 企业英文名称 | THANH XUAN TRADING PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/5 D Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932229970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $428.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $215.7K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Yiwu Yangcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.8K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.6K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangdong Golden Crystal Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、玻璃容器 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 塑料容器、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $744 |