Danang IT Park Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 631 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KHU CôNG NGHệ THôNG TIN Đà NẵNG
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
631
进口笔数
160
出口笔数
$4.91M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
127
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401508778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T8BY2J |
| 成立日期 | 2012-05-05 |
| 联系地址 | Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG IT PARK DEVELOPMENT JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842366537373 |
| 邮箱 | vanthuditp@trungnamgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 476 | $2.09M |
| 日本 | 98 | $1.74M |
| 马来西亚 | 83 | $259.7K |
| 泰国 | 60 | $192.9K |
| 中国台湾 | 129 | $174.0K |
| 菲律宾 | 59 | $82.7K |
| 新加坡 | 8 | $78.7K |
| 美国 | 77 | $76.4K |
| 墨西哥 | 40 | $67.6K |
| 意大利 | 8 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $2.22M |
| 美国 | 33 | $410.0K |
| 以色列 | 20 | $263.0K |
| 新加坡 | 6 | $223.2K |
| 俄罗斯 | 9 | $203.6K |
| 印度 | 10 | $77.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $36.9K |
| 中国 | 5 | $18.3K |
| 加拿大 | 4 | $12.6K |
| 中国香港 | 3 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Briocean Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $584.1K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| CA (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $439.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| SMT Technology Ltd. | 英国 | 44 | $150.1K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| TransTechnology Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $124.3K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Trans Sen Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $56.9K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 85 | $48.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| YSL Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $32.0K | 印刷电路 |
| Icape HK Co., Ltd. | 中国 | 19 | $27.7K | 印刷电路、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 20 | $11.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $4.9K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMT Technology Ltd. | 英国 | 22 | $273.2K | 其他电子IC、10公斤以下便携电脑 |
| CA (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $249.7K | 通信设备、其他塑料制品 |
| Electri Cord Mfg | 美国 | 14 | $212.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Smartrade International FZE | 阿联酋 | 6 | $135.5K | 其他电子IC |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $111.7K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Electri-Cord Mfg. | 美国 | 3 | $91.6K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 新加坡 | 25 | $68.2K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Precision Digital Corp. | 美国 | 9 | $53.5K | 其他电子IC、金属标牌 |
| Sasken Silicon Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $44.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Lucy Electric Manufacturing & Technologies India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $21.0K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | I IC COM LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | I IC COM LTD | 意大利 | $435 |
| 2026-04-28 | 非LED二极管 | I IC COM LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | I IC COM LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 处理器及控制器 | I IC COM LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | I IC COM LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | I IC COM LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | BAISHIHAO GROUP LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | I IC COM LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 压电晶体 | I IC COM LTD | 中国 | $425 |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | LUCY ELECTRIC MFG & TECHNOLOGIES INDIA PVT LTD | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | LUCY ELECTRIC MFG & TECHNOLOGIES INDIA PVT LTD | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 集成电路零件 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 集成电路零件 | THERMTROL (VSIP) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2026-03-27 | 其他电子IC | GCX CORP | 美国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 其他电子IC | GCX CORP | 美国 | $1.8K |