Danang IT Park Development Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 20W以下固定电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KHU CôNG NGHệ THôNG TIN Đà NẵNG

773
进口笔数
189
出口笔数
$5.70M
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
189
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $5.5K · 10 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $8.5K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $23.2K · 13 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-06进口 $90.5K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $135.4K · 9 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $76.5K · 21 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $45.4K · 20 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-11进口 $40.1K · 18 笔出口 $71.1K · 11 笔2024-12进口 $6.0K · 10 笔出口 $74.4K · 10 笔2025-01进口 $40.3K · 26 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $93.6K · 27 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-03进口 $104.0K · 39 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-04进口 $69.7K · 34 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $179.4K · 28 笔出口 $21.9K · 11 笔2025-06进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.08M · 7 笔2025-07进口 $127.8K · 43 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-08进口 $203.2K · 34 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-09进口 $105.0K · 27 笔出口 $76.4K · 10 笔2025-10进口 $49.7K · 24 笔出口 $52.8K · 6 笔2025-11进口 $94.4K · 31 笔出口 $135.2K · 7 笔2025-12进口 $219.4K · 20 笔出口 $145.1K · 10 笔2026-01进口 $160.0K · 22 笔出口 $160.4K · 8 笔2026-02进口 $119.5K · 14 笔出口 $160.0K · 4 笔2026-03进口 $162.9K · 40 笔出口 $33.0K · 5 笔2026-04进口 $511.4K · 42 笔出口 $35.9K · 5 笔2026-05进口 $343.9K · 74 笔出口 $283.2K · 8 笔2026-06进口 $453.7K · 68 笔出口 $81.5K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $5.5K · 10 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $8.5K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $23.2K · 13 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-06进口 $90.5K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $135.4K · 9 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $76.5K · 21 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $45.4K · 20 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-11进口 $40.1K · 18 笔出口 $71.1K · 11 笔2024-12进口 $6.0K · 10 笔出口 $74.4K · 10 笔2025-01进口 $40.3K · 26 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $93.6K · 27 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-03进口 $104.0K · 39 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-04进口 $69.7K · 34 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $179.4K · 28 笔出口 $21.9K · 11 笔2025-06进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.08M · 7 笔2025-07进口 $127.8K · 43 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-08进口 $203.2K · 34 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-09进口 $105.0K · 27 笔出口 $76.4K · 10 笔2025-10进口 $49.7K · 24 笔出口 $52.8K · 6 笔2025-11进口 $94.4K · 31 笔出口 $135.2K · 7 笔2025-12进口 $219.4K · 20 笔出口 $145.1K · 10 笔2026-01进口 $160.0K · 22 笔出口 $160.4K · 8 笔2026-02进口 $119.5K · 14 笔出口 $160.0K · 4 笔2026-03进口 $162.9K · 40 笔出口 $33.0K · 5 笔2026-04进口 $511.4K · 42 笔出口 $35.9K · 5 笔2026-05进口 $343.9K · 74 笔出口 $283.2K · 8 笔2026-06进口 $453.7K · 68 笔出口 $81.5K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0401508778
企查查编码QVN6T8BY2J
成立日期2012-05-05
联系地址Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG IT PARK DEVELOPMENT JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842366537373
邮箱vanthuditp@trungnamgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,770亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
8541211W以下晶体管
850450其他电感器
854129大功率晶体管
853222铝电解电容
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854290集成电路零件
853710电力控制板
851762通信设备
853224多层陶瓷电容
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国587$2.61M
日本117$1.76M
马来西亚90$283.4K
泰国68$206.3K
中国台湾139$193.3K
墨西哥55$110.9K
瑞士6$98.9K
美国88$98.3K
菲律宾75$91.3K
新加坡11$88.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$2.25M
新加坡8$475.5K
美国47$462.8K
以色列20$263.0K
俄罗斯9$203.6K
印度11$93.9K
澳大利亚3$36.9K
中国5$18.3K
加拿大4$12.6K
中国香港3$12.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRIOCEAN TECHNOLOGY CO LTD马来西亚36$588.9K其他电子IC、多层陶瓷电容
CA (S) Pte. Ltd.新加坡19$439.3K其他电子IC、其他电路开关装置
I IC COM LTD中国24$374.4K非LED二极管、处理器及控制器
SMT Technology Ltd.英国44$150.1K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Sky Foundation Technology Co., Ltd.中国24$115.6K处理器及控制器、非LED二极管
DIGI KEY ELECTRONICS美国61$42.5K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国33$25.8K其他电子IC、其他电路开关装置
Digi-Key Electronics中国30$10.8K非LED二极管、20W以下固定电阻器
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国22$10.0K非LED二极管、多层陶瓷电容
DigiKey Electronics Ltd.中国台湾20$1.6K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CA (S) Pte. Ltd.新加坡8$502.0K通信设备、其他塑料制品
SMT Technology Ltd.英国22$273.2K其他电子IC、10公斤以下便携电脑
Electri Cord Mfg美国14$212.8K其他电子IC、其他塑料制品
Smartrade International FZE阿联酋6$135.5K其他电子IC
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南34$111.7K其他电路开关装置、铜绕组线
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.新加坡30$83.4K其他电路开关装置、铜绕组线
SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED印度7$60.7K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Precision Digital Corp.美国10$55.8K金属标牌、其他电子IC
Thermtrol Co., Ltd. (VSIP)新加坡7$20.6K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 773)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁弹簧SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$2
2026-06-30非螺纹钢销SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$13
2026-06-30钢铁弹簧SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$2
2026-06-30非螺纹钢销SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd.中国$17
2026-06-2920W以下固定电阻器V Strong Electronics Co., Ltd.菲律宾$73
2026-06-29丙烯酸乙烯漆DIGI KEY ELECTRONICS美国$192
2026-06-2720W以下固定电阻器Perceptive Components Ltd.中国$1.1K
2026-06-2720W以下固定电阻器CHIP SOURCE CO. LIMITED中国$85
2026-06-27大功率晶体管INNOVATION ELECTRONICS CO., LTD中国$29.5K
2026-06-2720W以下固定电阻器Perceptive Components Ltd.中国$111

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他电子ICELECTRI CORD MANUFACTURING CO. LTD美国$0
2026-06-30其他电子ICThermtrol Co., Ltd. (VSIP)越南$3.7K
2026-06-30电力控制板Wessner Inc.美国$5.4K
2026-06-29电力控制板PULSAR INDUSTRIES NORTH AMERICA INC美国$5.6K
2026-06-26其他电子ICElectri-Cord Mfg.美国$16.8K
2026-06-26其他电子ICElectri-Cord Mfg.美国$17.1K
2026-06-19其他电子ICDynaEnergetics Europe GmbH德国$8.9K
2026-06-12集成电路零件Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-11其他电子ICThermtrol Co., Ltd. (VSIP)越南$4.1K
2026-06-05集成电路零件Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Danang IT Park Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →