Danang IT Park Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KHU CôNG NGHệ THôNG TIN Đà NẵNG
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
773
进口笔数
189
出口笔数
$5.70M
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
189
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401508778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T8BY2J |
| 成立日期 | 2012-05-05 |
| 联系地址 | Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG IT PARK DEVELOPMENT JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842366537373 |
| 邮箱 | vanthuditp@trungnamgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 587 | $2.61M |
| 日本 | 117 | $1.76M |
| 马来西亚 | 90 | $283.4K |
| 泰国 | 68 | $206.3K |
| 中国台湾 | 139 | $193.3K |
| 墨西哥 | 55 | $110.9K |
| 瑞士 | 6 | $98.9K |
| 美国 | 88 | $98.3K |
| 菲律宾 | 75 | $91.3K |
| 新加坡 | 11 | $88.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $2.25M |
| 新加坡 | 8 | $475.5K |
| 美国 | 47 | $462.8K |
| 以色列 | 20 | $263.0K |
| 俄罗斯 | 9 | $203.6K |
| 印度 | 11 | $93.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $36.9K |
| 中国 | 5 | $18.3K |
| 加拿大 | 4 | $12.6K |
| 中国香港 | 3 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 189)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIOCEAN TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | 36 | $588.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| CA (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $439.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| I IC COM LTD | 中国 | 24 | $374.4K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| SMT Technology Ltd. | 英国 | 44 | $150.1K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Sky Foundation Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $115.6K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 61 | $42.5K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 33 | $25.8K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 30 | $10.8K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 22 | $10.0K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 20 | $1.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CA (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $502.0K | 通信设备、其他塑料制品 |
| SMT Technology Ltd. | 英国 | 22 | $273.2K | 其他电子IC、10公斤以下便携电脑 |
| Electri Cord Mfg | 美国 | 14 | $212.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Smartrade International FZE | 阿联酋 | 6 | $135.5K | 其他电子IC |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $111.7K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 新加坡 | 30 | $83.4K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $60.7K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Precision Digital Corp. | 美国 | 10 | $55.8K | 金属标牌、其他电子IC |
| Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 新加坡 | 7 | $20.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | SMT Malls Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-29 | 20W以下固定电阻器 | V Strong Electronics Co., Ltd. | 菲律宾 | $73 |
| 2026-06-29 | 丙烯酸乙烯漆 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $192 |
| 2026-06-27 | 20W以下固定电阻器 | Perceptive Components Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 20W以下固定电阻器 | CHIP SOURCE CO. LIMITED | 中国 | $85 |
| 2026-06-27 | 大功率晶体管 | INNOVATION ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-06-27 | 20W以下固定电阻器 | Perceptive Components Ltd. | 中国 | $111 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他电子IC | ELECTRI CORD MANUFACTURING CO. LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Wessner Inc. | 美国 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | PULSAR INDUSTRIES NORTH AMERICA INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 其他电子IC | Electri-Cord Mfg. | 美国 | $16.8K |
| 2026-06-26 | 其他电子IC | Electri-Cord Mfg. | 美国 | $17.1K |
| 2026-06-19 | 其他电子IC | DynaEnergetics Europe GmbH | 德国 | $8.9K |
| 2026-06-12 | 集成电路零件 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-11 | 其他电子IC | Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-05 | 集成电路零件 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |