Danang IT Park Development Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 631 笔 · 主营 20W以下固定电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KHU CôNG NGHệ THôNG TIN Đà NẵNG

631
进口笔数
160
出口笔数
$4.91M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
127
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $5.5K · 10 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $8.5K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $23.2K · 13 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-06进口 $90.5K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $135.4K · 9 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $76.5K · 21 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $45.4K · 20 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-11进口 $40.1K · 18 笔出口 $71.1K · 10 笔2024-12进口 $6.0K · 10 笔出口 $74.4K · 9 笔2025-01进口 $40.3K · 26 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $93.6K · 27 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-03进口 $104.0K · 39 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-04进口 $69.7K · 34 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $179.4K · 28 笔出口 $21.9K · 11 笔2025-06进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.08M · 7 笔2025-07进口 $127.8K · 43 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-08进口 $203.2K · 34 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-09进口 $105.0K · 27 笔出口 $76.4K · 9 笔2025-10进口 $49.7K · 24 笔出口 $52.8K · 5 笔2025-11进口 $94.4K · 31 笔出口 $135.2K · 6 笔2025-12进口 $219.4K · 20 笔出口 $145.1K · 10 笔2026-01进口 $160.0K · 22 笔出口 $160.4K · 6 笔2026-02进口 $119.5K · 14 笔出口 $160.0K · 3 笔2026-03进口 $162.9K · 40 笔出口 $33.0K · 5 笔2026-04进口 $511.4K · 42 笔出口 $35.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-01进口 $5.5K · 10 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $8.5K · 7 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $23.2K · 13 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-06进口 $90.5K · 9 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $135.4K · 9 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $76.5K · 21 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-10进口 $45.4K · 20 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-11进口 $40.1K · 18 笔出口 $71.1K · 10 笔2024-12进口 $6.0K · 10 笔出口 $74.4K · 9 笔2025-01进口 $40.3K · 26 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $93.6K · 27 笔出口 $16.8K · 5 笔2025-03进口 $104.0K · 39 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-04进口 $69.7K · 34 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $179.4K · 28 笔出口 $21.9K · 11 笔2025-06进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.08M · 7 笔2025-07进口 $127.8K · 43 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-08进口 $203.2K · 34 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-09进口 $105.0K · 27 笔出口 $76.4K · 9 笔2025-10进口 $49.7K · 24 笔出口 $52.8K · 5 笔2025-11进口 $94.4K · 31 笔出口 $135.2K · 6 笔2025-12进口 $219.4K · 20 笔出口 $145.1K · 10 笔2026-01进口 $160.0K · 22 笔出口 $160.4K · 6 笔2026-02进口 $119.5K · 14 笔出口 $160.0K · 3 笔2026-03进口 $162.9K · 40 笔出口 $33.0K · 5 笔2026-04进口 $511.4K · 42 笔出口 $35.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0401508778
企查查编码QVN6T8BY2J
成立日期2012-05-05
联系地址Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG IT PARK DEVELOPMENT JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghệ thông tin tập trung Đà Nẵng, thôn Hiền Phước, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842366537373
邮箱vanthuditp@trungnamgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,770亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
854110非LED二极管
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
8541211W以下晶体管
853400印刷电路
854129大功率晶体管
853222铝电解电容

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854290集成电路零件
851762通信设备
853710电力控制板
853224多层陶瓷电容
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国476$2.09M
日本98$1.74M
马来西亚83$259.7K
泰国60$192.9K
中国台湾129$174.0K
菲律宾59$82.7K
新加坡8$78.7K
美国77$76.4K
墨西哥40$67.6K
意大利8$26.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$2.22M
美国33$410.0K
以色列20$263.0K
新加坡6$223.2K
俄罗斯9$203.6K
印度10$77.2K
澳大利亚3$36.9K
中国5$18.3K
加拿大4$12.6K
中国香港3$12.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Briocean Technology Co., Ltd.中国35$584.1K多层陶瓷电容、其他电子IC
CA (S) Pte. Ltd.新加坡19$439.3K其他电子IC、其他电路开关装置
SMT Technology Ltd.英国44$150.1K其他电子IC、1000伏以下插头插座
TransTechnology Pte. Ltd.新加坡16$124.3K功能机器零件、其他塑料制品
Trans Sen Electronics Pte. Ltd.新加坡18$56.9K其他电子IC、非LED二极管
Digi-Key Electronics美国85$48.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
YSL Electronic Technology Co., Ltd.中国15$32.0K印刷电路
Icape HK Co., Ltd.中国19$27.7K印刷电路、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国20$11.7K其他电路开关装置、非LED二极管
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国18$4.9K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMT Technology Ltd.英国22$273.2K其他电子IC、10公斤以下便携电脑
CA (S) Pte. Ltd.新加坡6$249.7K通信设备、其他塑料制品
Electri Cord Mfg美国14$212.8K其他电子IC、其他塑料制品
Smartrade International FZE阿联酋6$135.5K其他电子IC
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南34$111.7K其他电路开关装置、铜绕组线
Electri-Cord Mfg.美国3$91.6K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.新加坡25$68.2K其他电路开关装置、铜绕组线
Precision Digital Corp.美国9$53.5K其他电子IC、金属标牌
Sasken Silicon Technologies Pvt. Ltd.印度6$44.0K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Lucy Electric Manufacturing & Technologies India Pvt. Ltd.印度3$21.0K其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 631)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28LED发光二极管I IC COM LTD中国$44
2026-04-28其他电子ICI IC COM LTD意大利$435
2026-04-28非LED二极管I IC COM LTD中国$162
2026-04-28多层陶瓷电容I IC COM LTD中国$20
2026-04-28处理器及控制器I IC COM LTD中国$2.2K
2026-04-2820W以下固定电阻器I IC COM LTD中国$15
2026-04-2820W以下固定电阻器I IC COM LTD中国$3
2026-04-28多层陶瓷电容BAISHIHAO GROUP LTD中国$31
2026-04-2820W以下固定电阻器I IC COM LTD中国$7
2026-04-28压电晶体I IC COM LTD中国$425

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICLUCY ELECTRIC MFG & TECHNOLOGIES INDIA PVT LTD印度$3.7K
2026-04-28其他电子ICLUCY ELECTRIC MFG & TECHNOLOGIES INDIA PVT LTD印度$8.4K
2026-04-19集成电路零件THERMTROL (VSIP) CO LTD越南$1.8K
2026-04-19集成电路零件THERMTROL (VSIP) CO LTD越南$1.8K
2026-04-15其他电子ICCONG TY TNHH THERMTROL (VSIP)越南$1.8K
2026-04-14电力控制板SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$11.7K
2026-04-12电力控制板SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$6.7K
2026-03-30电力控制板SASKEN SILICON TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$14.7K
2026-03-27其他电子ICGCX CORP美国$4.5K
2026-03-27其他电子ICGCX CORP美国$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Danang IT Park Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →