A Chau Science Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ á CHâU
- 邮箱5
77
进口笔数
8
出口笔数
$2.13M
进口金额
$141.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-12
最近出口
33
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108408933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURVPR7N |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Đội 2, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911065383 |
| 邮箱 | info.achaugroups@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.77M |
| 韩国 | 8 | $304.6K |
| 新加坡 | 4 | $35.2K |
| 中国台湾 | 2 | $8.3K |
| 墨西哥 | 5 | $4.0K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $177 |
| 捷克 | 1 | $18 |
| 日本 | 1 | $7 |
| 萨尔瓦多 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $93.2K |
| 越南 | 5 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $509.6K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| CMITECH Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $304.6K | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| Yueqing Topsun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $244.7K | 其他风扇、变压器零件 |
| Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.0K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Guangzhou Bingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.0K | 铁钢罐<50升、钢制气罐 |
| Shaoxing Kontaga Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 注射器、其他塑料制品 |
| Dongguan Power Eagle Lubricant Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Zhongshan Guta Fire Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 电气信号装置、电力控制板 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 5 | $4.0K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $93.2K | 50-300升容器 |
| Oilcom Pty Ltd | 越南 | 1 | $30.3K | 50-300升容器 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-21 | 泵零件 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-21 | 泵零件 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | YUEQING TOPSUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $696 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-11-12 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-12 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 越南 | $14.3K |
| 2024-08-09 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2024-08-09 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-08-09 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 澳大利亚 | $8.7K |
| 2024-08-09 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 澳大利亚 | $28.2K |
| 2024-02-29 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2023-10-27 | 贱金属配件 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-26 | 50-300升容器 | OILCOM PTY LTD | 澳大利亚 | $10.6K |