A Chau Science Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ á CHâU
- 邮箱5
84
进口笔数
9
出口笔数
$2.22M
进口金额
$188.1K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-05-20
最近出口
35
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108408933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURVPR7N |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Đội 2, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU SCIENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911065383 |
| 邮箱 | info.achaugroups@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.80M |
| 韩国 | 9 | $352.6K |
| 新加坡 | 5 | $44.2K |
| 中国台湾 | 2 | $8.3K |
| 美国 | 4 | $4.2K |
| 墨西哥 | 5 | $4.0K |
| 马来西亚 | 1 | $177 |
| 捷克 | 1 | $18 |
| 日本 | 1 | $7 |
| 萨尔瓦多 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $101.7K |
| 越南 | 5 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $509.6K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| CMITECH Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $352.6K | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| Yueqing Topsun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $244.7K | 其他风扇、变压器零件 |
| Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.0K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Guangzhou Bingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.0K | 铁钢罐<50升、钢制气罐 |
| Guangzhou Kasder Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 丙烯酸乙烯漆、无铅抗爆剂 |
| Shaoxing Kontaga Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 其他塑料制品、注射器 |
| Dongguan Power Eagle Lubricant Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 非轻质石油、其他擦亮剂 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 8 | $6.9K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $140.2K | 50-300升容器、印刷标签 |
| Oilcom Pty Ltd | 越南 | 1 | $30.3K | 50-300升容器 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 自动断路器 | Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-01 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $940 |
| 2026-05-29 | 其他电视摄像机 | CMITECH Co., Ltd. | 韩国 | $48.0K |
| 2026-05-26 | 自动数据处理输入输出单元 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-05-09 | 塑料封口件 | GUANGZHOU YINHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $596 |
| 2026-05-09 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YINHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-09 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YINHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $983 |
| 2026-05-09 | 塑料封口件 | GUANGZHOU YINHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $999 |
| 2026-05-09 | 塑料封口件 | GUANGZHOU YINHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-09 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU YINHUA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 贱金属脚轮 | Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | $115 |
| 2026-05-20 | 旋转排量泵 | Oilcom Pty Ltd | — | $2.1K |
| 2026-05-20 | 贱金属脚轮 | Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | $140 |
| 2026-05-20 | 其他功能机器 | Oilcom Pty Ltd | — | $8.0K |
| 2026-05-20 | 泵零件 | Oilcom Pty Ltd | — | $792 |
| 2026-05-20 | 非机动自行车 | Oilcom Pty Ltd | — | $240 |
| 2026-05-20 | 50-300升容器 | Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-05-20 | 50-300升容器 | Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-05-20 | 其他功能机器 | Oilcom Pty Ltd | — | $27.1K |
| 2026-05-20 | 商业广告材料 | Oilcom Pty Ltd | 澳大利亚 | $40 |