Senco Mold Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KHUôN MẫU SENCO
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316349823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXUV853 |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | 247/31 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHUÔN MẪU SENCO |
| 企业英文名称 | SENCO MOLD STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 537 Đường Hương Lộ 2, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02873091289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721891 | 不锈钢半成品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.03M |
| 日本 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ningxing Special Steel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $281.8K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Dongguan Huarui Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $250.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dongguan H.R. Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $206.8K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Dongguan Huayue Metal Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.4K | 10mm以上热轧钢板、金属加工机刀 |
| Cansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Guangdong Jiahong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ningbo Ningshing Special-Steel Imp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 不锈钢圆棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 不锈钢圆棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 不锈钢圆棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-09 | 10mm以上不锈钢板 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-09 | 10mm以上不锈钢板 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-09 | 不锈钢圆棒 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-24 | 热轧合金钢板 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-24 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-24 | 10mm以上热轧钢板 | DONGGUAN HUAYUE METAL CO LTD | 中国 | $5.0K |