Hoang Son Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Hoàng Sơn

359
进口笔数
26
出口笔数
$6.45M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-17
最近出口
163
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $684.4K · 10 笔出口 $560.0K · 1 笔2023-12进口 $687.3K · 13 笔出口 $712.2K · 2 笔2024-01进口 $594.0K · 12 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-02进口 $100.9K · 3 笔出口 $207.9K · 1 笔2024-03进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 5 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-06进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $256.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.2K · 7 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $26.1K · 7 笔出口 $92.0K · 2 笔2025-06进口 $77.6K · 6 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-07进口 $195.0K · 8 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-08进口 $94.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $203.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.9K · 18 笔出口 $53.4K · 1 笔2026-02进口 $167.7K · 12 笔出口 $109.9K · 2 笔2026-03进口 $95.7K · 11 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-04进口 $156.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.5K · 11 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-06进口 $292.6K · 8 笔出口 $328.7K · 1 笔2026-07进口 $198.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $684.4K · 10 笔出口 $560.0K · 1 笔2023-12进口 $687.3K · 13 笔出口 $712.2K · 2 笔2024-01进口 $594.0K · 12 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-02进口 $100.9K · 3 笔出口 $207.9K · 1 笔2024-03进口 $74.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.2K · 5 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-06进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $256.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.2K · 7 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $26.1K · 7 笔出口 $92.0K · 2 笔2025-06进口 $77.6K · 6 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-07进口 $195.0K · 8 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-08进口 $94.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $203.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $274.9K · 18 笔出口 $53.4K · 1 笔2026-02进口 $167.7K · 12 笔出口 $109.9K · 2 笔2026-03进口 $95.7K · 11 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-04进口 $156.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.5K · 11 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-06进口 $292.6K · 8 笔出口 $328.7K · 1 笔2026-07进口 $198.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502303797
企查查编码QVNJVRBU10
成立日期2016-04-01
联系地址Số 27/6 Phạm Văn Dinh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀNG SƠN
企业英文名称HOANG SON TECHNOLOGY TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 83 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842543852626
邮箱tamnv@hstech.com.vn
传真+842543852626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
730793非不锈钢对焊管件
730531大直径焊管
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
730439无缝钢管
730793非不锈钢对焊管件
401699其他硫化橡胶制品
730791非不锈钢管件
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
730419无缝钢管线
340319非纺织润滑剂
721499其他钢棒
721632工字钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国94$2.65M
中国63$1.36M
美国48$450.5K
泰国8$418.7K
挪威12$245.8K
瑞典7$201.3K
意大利21$157.4K
英国26$149.8K
日本13$142.9K
荷兰12$79.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$2.70M
韩国1$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡23$1.30M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
HK CORP ORATION中国香港20$1.22M非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Honest Horse (China) Holding Ltd.中国香港6$408.3K生铁颗粒、天然磨料
HK CORPORATION中国香港14$185.3K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd.新加坡7$180.3K垫片套装、非螺纹垫圈
Union Steel Industry Co., Ltd.中国10$139.0K螺纹钢制管件、非不锈钢管件
GEFSALES S.r.l.意大利6$108.5K不锈钢管件、阀门龙头
Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$107.0K阀门零件、阀门龙头
Rig Sol Ltd.英国16$101.6K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Sun Korea Co., Ltd.韩国15$51.6K阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PetroVietnam Technical Services Corporation越南6$1.81M10mm以上热轧钢板、其他钢铁制品
PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南19$890.9K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
HK CORP ORATION中国香港1$21.0K钢铁铸件、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非LED电灯装置Zhejiang Bozhou Marine Electric Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-31静止变流器SMG-Murphy Pte. Ltd.英国$640
2026-07-3110mm以上热轧钢板ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.日本$35.3K
2026-07-3110mm以上热轧钢板ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.韩国$17.7K
2026-07-28钢铁容器<50升ENERGROUP, LLC美国$1.7K
2026-07-21非螺纹垫圈Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd.挪威$31.4K
2026-07-21非螺纹垫圈Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd.挪威$1.4K
2026-07-21非螺纹垫圈Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd.挪威$9.2K
2026-07-21非螺纹垫圈Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd.挪威$7.0K
2026-07-21非螺纹垫圈Karmsund Maritime Singapore Pte. Ltd.挪威$5.6K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-1710mm以上热轧钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$14.0K
2026-06-1710mm以上热轧钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$151.8K
2026-06-1710mm以上热轧钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$24.9K
2026-06-1710mm以上热轧钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$22.4K
2026-06-1710mm以上热轧钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$49.8K
2026-06-17热轧合金钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$20.9K
2026-06-1710mm以上热轧钢板PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$44.8K
2026-05-15不锈钢管件PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$26
2026-05-15不锈钢管件PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$501
2026-05-15铜合金管件PTSC Offshore Services Joint Stock Company越南$823

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Son Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →