Lac Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,704 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Lạc Long

566
进口笔数
1,704
出口笔数
$43.83M
进口金额
$107.51M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-16
最近出口
45
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 6 笔2023-11进口 $495.9K · 10 笔出口 $2.31M · 25 笔2023-12进口 $657.6K · 9 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-01进口 $475.6K · 10 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-02进口 $75.1K · 3 笔出口 $681.9K · 13 笔2024-03进口 $987.5K · 12 笔出口 $1.62M · 30 笔2024-04进口 $467.1K · 13 笔出口 $2.03M · 41 笔2024-05进口 $676.8K · 12 笔出口 $1.85M · 32 笔2024-06进口 $769.4K · 14 笔出口 $2.27M · 37 笔2024-07进口 $1.84M · 28 笔出口 $2.82M · 47 笔2024-08进口 $1.57M · 18 笔出口 $3.47M · 49 笔2024-09进口 $1.45M · 15 笔出口 $2.68M · 40 笔2024-10进口 $1.79M · 12 笔出口 $3.37M · 49 笔2024-11进口 $1.08M · 18 笔出口 $2.53M · 40 笔2024-12进口 $910.0K · 15 笔出口 $2.96M · 38 笔2025-01进口 $361.0K · 9 笔出口 $1.91M · 31 笔2025-02进口 $1.10M · 11 笔出口 $2.02M · 32 笔2025-03进口 $474.3K · 13 笔出口 $3.64M · 49 笔2025-04进口 $1.16M · 17 笔出口 $2.82M · 53 笔2025-05进口 $2.91M · 31 笔出口 $3.87M · 49 笔2025-06进口 $1.32M · 17 笔出口 $3.52M · 46 笔2025-07进口 $2.28M · 28 笔出口 $3.80M · 50 笔2025-08进口 $2.01M · 19 笔出口 $3.65M · 44 笔2025-09进口 $1.50M · 18 笔出口 $3.89M · 48 笔2025-10进口 $1.34M · 14 笔出口 $3.18M · 50 笔2025-11进口 $608.2K · 11 笔出口 $2.30M · 39 笔2025-12进口 $467.5K · 7 笔出口 $3.95M · 51 笔2026-01进口 $1.86M · 23 笔出口 $2.98M · 43 笔2026-02进口 $229.4K · 3 笔出口 $728.2K · 12 笔2026-03进口 $806.0K · 12 笔出口 $2.92M · 49 笔2026-04进口 $1.63M · 11 笔出口 $2.99M · 45 笔2026-05进口 $1.57M · 17 笔出口 $2.56M · 46 笔2026-06进口 $2.05M · 15 笔出口 $3.63M · 61 笔2026-07进口 $3.03M · 21 笔出口 $4.04M · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $421.3K · 6 笔2023-11进口 $495.9K · 10 笔出口 $2.31M · 25 笔2023-12进口 $657.6K · 9 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-01进口 $475.6K · 10 笔出口 $1.56M · 33 笔2024-02进口 $75.1K · 3 笔出口 $681.9K · 13 笔2024-03进口 $987.5K · 12 笔出口 $1.62M · 30 笔2024-04进口 $467.1K · 13 笔出口 $2.03M · 41 笔2024-05进口 $676.8K · 12 笔出口 $1.85M · 32 笔2024-06进口 $769.4K · 14 笔出口 $2.27M · 37 笔2024-07进口 $1.84M · 28 笔出口 $2.82M · 47 笔2024-08进口 $1.57M · 18 笔出口 $3.47M · 49 笔2024-09进口 $1.45M · 15 笔出口 $2.68M · 40 笔2024-10进口 $1.79M · 12 笔出口 $3.37M · 49 笔2024-11进口 $1.08M · 18 笔出口 $2.53M · 40 笔2024-12进口 $910.0K · 15 笔出口 $2.96M · 38 笔2025-01进口 $361.0K · 9 笔出口 $1.91M · 31 笔2025-02进口 $1.10M · 11 笔出口 $2.02M · 32 笔2025-03进口 $474.3K · 13 笔出口 $3.64M · 49 笔2025-04进口 $1.16M · 17 笔出口 $2.82M · 53 笔2025-05进口 $2.91M · 31 笔出口 $3.87M · 49 笔2025-06进口 $1.32M · 17 笔出口 $3.52M · 46 笔2025-07进口 $2.28M · 28 笔出口 $3.80M · 50 笔2025-08进口 $2.01M · 19 笔出口 $3.65M · 44 笔2025-09进口 $1.50M · 18 笔出口 $3.89M · 48 笔2025-10进口 $1.34M · 14 笔出口 $3.18M · 50 笔2025-11进口 $608.2K · 11 笔出口 $2.30M · 39 笔2025-12进口 $467.5K · 7 笔出口 $3.95M · 51 笔2026-01进口 $1.86M · 23 笔出口 $2.98M · 43 笔2026-02进口 $229.4K · 3 笔出口 $728.2K · 12 笔2026-03进口 $806.0K · 12 笔出口 $2.92M · 49 笔2026-04进口 $1.63M · 11 笔出口 $2.99M · 45 笔2026-05进口 $1.57M · 17 笔出口 $2.56M · 46 笔2026-06进口 $2.05M · 15 笔出口 $3.63M · 61 笔2026-07进口 $3.03M · 21 笔出口 $4.04M · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号1101485539
企查查编码QVN481XR5W
成立日期2012-02-15
联系地址Lô Q4-Q5A, Đường số 8, khu công nghiệp Long Hậu Mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LẠC LONG
企业英文名称LAC LONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LôQ4-Q5A-Q-5, Đường số 8, khu công nghiệp Long Hậu Mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话02838734100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
850131750W以下直流电机
590320聚氨酯纺织物
850440静止变流器
701399其他玻璃制品
853650其他电气开关
391732塑料管
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
392290其他塑料洁具
940180其他座椅
940199汽车座椅零件
940139可调转椅
901910治疗按摩器具
940391木制家具零件
841382液体提升机
940541LED光伏照明装置
392210塑料卫浴器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国527$38.05M
日本18$5.02M
中国台湾17$699.9K
韩国1$46.0K
泰国1$5.2K
越南2$1.3K
美国1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,540$100.09M
英国89$5.22M
德国27$988.1K
爱尔兰10$620.2K
加拿大8$178.8K
斯洛伐克1$141.2K
波兰1$96.0K
澳大利亚9$79.9K
越南21$48.5K
荷兰3$25.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linswell International Ltd.中国161$11.89M苯乙烯塑料、其他玻璃制品
JMG Industrial Co., Ltd.中国89$6.44M汽车座椅零件、750W以下直流电机
JMG INTERNATIONAL LIMITED中国香港39$5.44M静止变流器、塑料管
Ultrafabrics, Inc.日本15$5.02M聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
JMG International Ltd.中国44$3.86M汽车座椅零件、750W以下直流电机
Wenzhou Zheguang Trading Co., Ltd.中国16$1.13M阀门龙头
Xiamen Bai Chen Chang Trade Co., Ltd.中国18$1.11M聚氨酯纺织物
SBF Development LLC中国17$916.6K其他塑料管材、金属增强橡胶管
Chi Mei Corp.中国台湾17$699.9KABS共聚物、聚碳酸酯
Jinghui Industry Ltd.中国17$70.3K陶瓷绝缘配件、铝制紧固件

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lexor Mfg Llc美国535$51.99M其他木家具、其他塑料洁具
LEXOR MANUFACTURING, LLC美国422$38.02M其他木家具、其他塑料洁具
Lexor Mfg.美国112$9.00M其他塑料洁具、其他木家具
KEO Supply Ltd.英国37$2.41M汽车座椅零件、其他塑料洁具
Benz Nail Supply Ltd.英国21$1.15M汽车座椅零件、其他塑料洁具
Golden Clouds LLC美国20$881.3K棉制毛巾织物、治疗按摩器具
NBS Distribution Ltd.英国14$742.8K汽车座椅零件、其他塑料洁具
Dv Golden Nails德国21$735.3K其他木家具、修甲套装
LEXOR MANUFACTURING, LLC美国354$0治疗按摩器具
LEXOR MANUFACTURING美国130$0

近期贸易明细

进口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属增强橡胶管SBF Development LLC中国$18.8K
2026-07-30其他塑料管材SBF Development LLC中国$12.0K
2026-07-30其他塑料管材SBF Development LLC中国$8.8K
2026-07-30其他塑料管材SBF Development LLC中国$46.1K
2026-07-30其他塑料管材SBF Development LLC中国$31.6K
2026-07-28ABS共聚物Chi Mei Corp.中国台湾$32.6K
2026-07-28ABS共聚物Chi Mei Corp.中国台湾$4.6K
2026-07-28ABS共聚物Chi Mei Corp.中国台湾$5.8K
2026-07-27其他塑料制品Linswell International Ltd.中国$28.4K
2026-07-27苯乙烯塑料Linswell International Ltd.中国$32.3K

出口(共 1,704)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0
2026-09-17治疗按摩器具LEXOR MANUFACTURING, LLC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lac Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →