Lac Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,704 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Lạc Long
- Facebook1
566
进口笔数
1,704
出口笔数
$43.83M
进口金额
$107.51M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-16
最近出口
45
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101485539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN481XR5W |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Lô Q4-Q5A, Đường số 8, khu công nghiệp Long Hậu Mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LẠC LONG |
| 企业英文名称 | LAC LONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LôQ4-Q5A-Q-5, Đường số 8, khu công nghiệp Long Hậu Mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02838734100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 527 | $38.05M |
| 日本 | 18 | $5.02M |
| 中国台湾 | 17 | $699.9K |
| 韩国 | 1 | $46.0K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,540 | $100.09M |
| 英国 | 89 | $5.22M |
| 德国 | 27 | $988.1K |
| 爱尔兰 | 10 | $620.2K |
| 加拿大 | 8 | $178.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $141.2K |
| 波兰 | 1 | $96.0K |
| 澳大利亚 | 9 | $79.9K |
| 越南 | 21 | $48.5K |
| 荷兰 | 3 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linswell International Ltd. | 中国 | 161 | $11.89M | 苯乙烯塑料、其他玻璃制品 |
| JMG Industrial Co., Ltd. | 中国 | 89 | $6.44M | 汽车座椅零件、750W以下直流电机 |
| JMG INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 39 | $5.44M | 静止变流器、塑料管 |
| Ultrafabrics, Inc. | 日本 | 15 | $5.02M | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| JMG International Ltd. | 中国 | 44 | $3.86M | 汽车座椅零件、750W以下直流电机 |
| Wenzhou Zheguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.13M | 阀门龙头 |
| Xiamen Bai Chen Chang Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.11M | 聚氨酯纺织物 |
| SBF Development LLC | 中国 | 17 | $916.6K | 其他塑料管材、金属增强橡胶管 |
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 17 | $699.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Jinghui Industry Ltd. | 中国 | 17 | $70.3K | 陶瓷绝缘配件、铝制紧固件 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lexor Mfg Llc | 美国 | 535 | $51.99M | 其他木家具、其他塑料洁具 |
| LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | 422 | $38.02M | 其他木家具、其他塑料洁具 |
| Lexor Mfg. | 美国 | 112 | $9.00M | 其他塑料洁具、其他木家具 |
| KEO Supply Ltd. | 英国 | 37 | $2.41M | 汽车座椅零件、其他塑料洁具 |
| Benz Nail Supply Ltd. | 英国 | 21 | $1.15M | 汽车座椅零件、其他塑料洁具 |
| Golden Clouds LLC | 美国 | 20 | $881.3K | 棉制毛巾织物、治疗按摩器具 |
| NBS Distribution Ltd. | 英国 | 14 | $742.8K | 汽车座椅零件、其他塑料洁具 |
| Dv Golden Nails | 德国 | 21 | $735.3K | 其他木家具、修甲套装 |
| LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | 354 | $0 | 治疗按摩器具 |
| LEXOR MANUFACTURING | 美国 | 130 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 金属增强橡胶管 | SBF Development LLC | 中国 | $18.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | SBF Development LLC | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | SBF Development LLC | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | SBF Development LLC | 中国 | $46.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | SBF Development LLC | 中国 | $31.6K |
| 2026-07-28 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $32.6K |
| 2026-07-28 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-07-28 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Linswell International Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-07-27 | 苯乙烯塑料 | Linswell International Ltd. | 中国 | $32.3K |
出口(共 1,704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 治疗按摩器具 | LEXOR MANUFACTURING, LLC | 美国 | $0 |