Ha Giang Food Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK THựC PHẩM Hà GIANG
99
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700949968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TN4QS0 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 09, Ngõ 232, Đường 30/6, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THỰC PHẨM HÀ GIANG |
| 企业英文名称 | HA GIANG FOOD IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, Ngõ 232, Đường 30/6, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84968771759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $2.23M |
| 印度 | 18 | $1.51M |
| 巴西 | 11 | $704.5K |
| 德国 | 10 | $340.7K |
| 美国 | 5 | $264.9K |
| 波兰 | 11 | $249.7K |
| 匈牙利 | 2 | $134.4K |
| 西班牙 | 3 | $128.0K |
| 中国 | 3 | $101.4K |
| 意大利 | 2 | $65.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 12 | $912.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 10 | $633.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 8 | $621.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $592.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| KPM Supply USA, LLC | 俄罗斯 | 8 | $491.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $457.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $275.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 3 | $211.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $196.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $175.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 带骨冻猪肉 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $42.8K |
| 2026-01-28 | 带骨冻猪肉 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $42.4K |
| 2025-12-31 | 带骨冻猪肉 | Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | $42.8K |
| 2025-12-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASIA FISHERY CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2025-10-28 | 冷冻猪杂 | VAN HAO GROUP FZE | 德国 | $16.7K |
| 2025-10-23 | 冷冻猪杂 | VAN HAO GROUP FZE | 德国 | $16.7K |
| 2025-09-09 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 意大利 | $32.5K |
| 2025-09-04 | 冷冻猪杂 | MEAT TEAM POLAND SP Z O O | 波兰 | $27.7K |
| 2025-08-29 | 冷冻猪杂 | VAN HAO GROUP FZE | 德国 | $16.7K |
| 2025-07-14 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL, INC | 巴西 | $64.8K |