Ha Giang Food Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK THựC PHẩM Hà GIANG

99
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $733.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $606.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $388.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $295.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $391.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $383.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $733.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $606.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $388.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $295.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $391.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $383.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700949968
企查查编码QVN4TN4QS0
成立日期2023-02-07
联系地址Số nhà 09, Ngõ 232, Đường 30/6, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THỰC PHẨM HÀ GIANG
企业英文名称HA GIANG FOOD IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 09, Ngõ 232, Đường 30/6, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84968771759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020322带骨冻猪肉
030743冻墨鱼鱿鱼
160554加工墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯33$2.23M
印度18$1.51M
巴西11$704.5K
德国10$340.7K
美国5$264.9K
波兰11$249.7K
匈牙利2$134.4K
西班牙3$128.0K
中国3$101.4K
意大利2$65.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度12$912.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AJC International Inc.巴西10$633.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
TC Miratorg俄罗斯8$621.1K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度6$592.9K冻去骨牛肉、去骨牛肉
KPM Supply USA, LLC俄罗斯8$491.4K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯6$457.9K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国5$275.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯3$211.5K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
KM Global Sp. z o.o.波兰9$196.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国5$175.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31带骨冻猪肉Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$42.8K
2026-01-28带骨冻猪肉Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$42.4K
2025-12-31带骨冻猪肉Carnicas Cinco Villas S.A.U.西班牙$42.8K
2025-12-12冻墨鱼鱿鱼ASIA FISHERY CO LTD中国$34.8K
2025-10-28冷冻猪杂VAN HAO GROUP FZE德国$16.7K
2025-10-23冷冻猪杂VAN HAO GROUP FZE德国$16.7K
2025-09-09冷冻猪杂NOWACO A意大利$32.5K
2025-09-04冷冻猪杂MEAT TEAM POLAND SP Z O O波兰$27.7K
2025-08-29冷冻猪杂VAN HAO GROUP FZE德国$16.7K
2025-07-14其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL, INC巴西$64.8K

相关企业 · 同类产品

Ha Giang Food Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →