Hai Phong Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hải Phòng

21
进口笔数
0
出口笔数
$4.91M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $535.4K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $488.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $344.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $357.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $535.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $244.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $318.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $398.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $488.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $344.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $357.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $535.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $244.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $318.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $398.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200358191
企查查编码QVN08DN7M4
成立日期1999-07-21
联系地址Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8511 - Giáo dục nhà trẻ
电话+842253830315
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
721650其他钢材型材
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
72162180mm以下L型钢
721640L/T型钢≥80mm

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$4.91M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f4$1.31M
e526716f7d72314cab4bcc98dcbecc322$981.6K
Cumic Steel Ltd.中国4$804.7K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国2$569.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$251.5K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
6558c022af3db5940a975ec98990d9f41$238.7K
Gnee Steel Co., Ltd.中国4$238.3K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Sinomaterial International Co., Ltd.哥伦比亚1$205.5K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
CUMIC Pte. Ltd.新加坡1$158.1K合金钢棒材、无缝钢管
Sinbro International (HK) Ltd.中国1$146.7KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-28热轧钢板DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$85.4K
2024-06-2810毫米以上热轧钢板DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$63.4K
2024-06-28热轧钢板DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$35.6K
2024-06-28热轧钢板DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国$67.1K
2024-06-2410毫米以上热轧钢板SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD中国$3.5K
2024-06-2410mm以上热轧钢板SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD中国$8.0K
2024-06-2410mm以上热轧钢板SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD中国$82.1K
2024-06-2410mm以上热轧钢板SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD中国$3.5K
2024-06-2410毫米以上热轧钢板SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD中国$49.7K
2024-05-1410mm以上热轧钢板CUMIC STEEL LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →