Hai Phong Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hải Phòng
21
进口笔数
0
出口笔数
$4.91M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200358191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08DN7M4 |
| 成立日期 | 1999-07-21 |
| 联系地址 | Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +842253830315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $4.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 4 | $1.31M | ||
| e526716f7d72314cab4bcc98dcbecc32 | 2 | $981.6K | ||
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 4 | $804.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $569.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $251.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 1 | $238.7K | ||
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $238.3K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $205.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| CUMIC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $158.1K | 合金钢棒材、无缝钢管 |
| Sinbro International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $146.7K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $85.4K |
| 2024-06-28 | 10毫米以上热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2024-06-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2024-06-28 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $67.1K |
| 2024-06-24 | 10毫米以上热轧钢板 | SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $82.1K |
| 2024-06-24 | 10mm以上热轧钢板 | SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-24 | 10毫米以上热轧钢板 | SINBRO INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $49.7K |
| 2024-05-14 | 10mm以上热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $5.4K |