Duc Thanh Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC THANH
7
进口笔数
274
出口笔数
$33.4K
进口金额
$62.94M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201816856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB15XN9 |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Bấc 2 (tại nhà Ông Đào Duy Thanh), Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC THANH |
| 企业英文名称 | DUC THANH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Tổ dân phố Mánh, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02253650150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $62.94M |
| 中国 | 3 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $94 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $30.03M | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.52M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $9.89M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 51 | $238.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $128.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $67.3K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $1.6K | 阀门龙头、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-05-22 | 未印刷标签 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-22 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-05-22 | 气动直线发动机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-05-09 | 气动直线发动机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-05-09 | 其他塑料包装制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-09 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-05-09 | 气动直线发动机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-05-09 | 不锈钢管配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-04-12 | 塑料封口件 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $184 |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $520 |
| 2026-04-24 | 其他头饰 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他头饰 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |