Duc Thanh Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC THANH

7
进口笔数
274
出口笔数
$33.4K
进口金额
$62.94M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $38.2K · 10 笔2025-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $28.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $40.5K · 5 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $38.2K · 10 笔2025-05进口 $3.8K · 2 笔出口 $28.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0201816856
企查查编码QVNUB15XN9
成立日期2017-10-30
联系地址Thôn Bấc 2 (tại nhà Ông Đào Duy Thanh), Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC THANH
企业英文名称DUC THANH TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 15, Tổ dân phố Mánh, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02253650150
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
482390其他纸制品
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
841231气动直线发动机
851310便携式电灯
391910自粘塑料卷
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷
391740塑料管件
391739其他塑料管材
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$62.94M
中国3$1.6K
美国1$94

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd.中国2$13.8K真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$13.1K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国1$4.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国1$2.2K其他塑料制品、体育器材

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terai Vina Co., Ltd.越南19$30.03M瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Rorze Robotech Co., Ltd.越南10$22.52M其他钢铁制品、功能机器零件
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南116$9.89M其他塑料制品、处理器及控制器
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南51$238.5K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南26$128.2K其他塑料制品、自粘塑料片
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南18$67.3K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$26.1K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南9$13.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd.越南3$2.0K变压器零件、其他塑料制品
Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$1.6K阀门龙头、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22齿轮及变速器PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$520
2025-05-22未印刷标签PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$900
2025-05-221000伏以下插头插座PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$135
2025-05-22气动直线发动机PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$440
2025-05-09气动直线发动机PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$46
2025-05-09其他塑料包装制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-05-091000伏以下插头插座PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$135
2025-05-09气动直线发动机PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$28
2025-05-09不锈钢管配件PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$92
2025-04-12塑料封口件GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$184

出口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$133
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$507
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$267
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$114
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-25变性酒精LITE ON VIETNAM CO LTD越南$520
2026-04-24其他头饰LITE ON VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-24其他头饰LITE ON VIETNAM CO LTD越南$17

相关企业 · 同类产品

Duc Thanh Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →