Viet Nhat International Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QUốC Tế VIệT NHậT
154
进口笔数
38
出口笔数
$1.36M
进口金额
$213.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-06
最近出口
22
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312945656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX9V0NQ |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUỐC TẾ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INTERNATIONAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +841900633 |
| 邮箱 | v@vietnhat-tech.com |
| 传真 | +842836202554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 76 | $898.2K |
| 中国 | 45 | $203.6K |
| 日本 | 27 | $117.5K |
| 中国台湾 | 39 | $51.0K |
| 德国 | 21 | $33.1K |
| 美国 | 6 | $14.6K |
| 土耳其 | 3 | $10.7K |
| 瑞典 | 2 | $9.3K |
| 韩国 | 1 | $6.4K |
| 印度 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $183.2K |
| 泰国 | 2 | $23.9K |
| 安道尔 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshitake Works (Thailand) Ltd. | 泰国 | 78 | $1.02M | 阀门龙头、减压阀 |
| Pyrotek (Asia) Ltd. | 中国 | 8 | $77.0K | 高铝耐火陶瓷、其他矿物制品 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $76.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| ZECO Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $37.3K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Kawaki Measuring Instrument Co., Ltd. | 日本 | 11 | $31.5K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pyrotek (Asia) Ltd. | 美国 | 2 | $9.5K | 非液体温度计、其他化学制剂 |
| Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Aisenberg GmbH | 德国 | 3 | $5.9K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $31.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.7K | 阀门零件、其他钢铁铸件 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $19.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 安道尔 | 2 | $6.4K | 阀门龙头 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 安全阀 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $335 |
| 2026-04-23 | 安全阀 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $744 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $236 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $744 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $236 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 日本 | $335 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 泰国 | $173 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 泰国 | $427 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 减压阀 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $327 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $212 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $133 |
| 2026-02-05 | 气动直线发动机 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $317 |
| 2026-02-05 | 阀门零件 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $17 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $844 |