TATCO Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TATCO

37
进口笔数
0
出口笔数
$243.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109521120
企查查编码QVN5N3Y60H
成立日期2021-02-04
联系地址Kiot 41 - VL1, chợ TMDVTH Đường Cương Kiên, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TATCO
企业英文名称TATCO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 20, Ngõ 10 Tân Mỹ, Tổ Dân Phố 15 Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话0986514929
邮箱ketoan.tatco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
848110减压阀
902290X射线装置及零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
8504321kVA-16kVA变压器
85364160伏以下继电器
850440静止变流器
850760锂离子电池
401693非泡沫橡胶密封件
761300铝制气罐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$227.2K
加拿大3$9.2K
英国1$6.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Shengdayu Technology Co., Ltd.中国5$96.5KX射线装置及零件、静止变流器
Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd.中国7$35.9K液体流量计、压力测量仪
Shanghai Huai Ai Chromatography Technology Co., Ltd.中国1$26.7K气体烟雾分析仪、色谱仪
Shenzhen Tecmeen Medical Technology Co., Ltd.中国1$25.5KX射线装置及零件
Danyang Airtech Co., Ltd.中国5$9.0K减压阀、液体气体测量仪
Hammond Mfg. Co., Ltd.英国2$8.1K其他塑料制品、其他风扇
GUANGDONG COMPUTER INTELLIGENCE DISPLAY CO LTD中国香港2$8.0K含CPU和I/O的ADP设备
Leedon Technology Pte. Ltd.新加坡1$6.8K其他医疗器具、电测仪表
Xiamen Maxwell Automation Ltd.中国3$5.1K高压继电器、其他自动控制仪
Guangdong Computer Intelligence Display Co., Ltd.中国2$5.1K10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19X射线装置及零件SHENZHEN SHENGDAYU TECHNOLOGY CO LTD中国$19.9K
2026-03-18压力测量仪XI'AN YUNYI INSTRUMENT CO LTD中国$7.3K
2026-02-25色谱仪SHANGHAI HUAAI CHROMATOGRAPHY TECHNOLOGY CO LTD中国$26.7K
2026-02-24减压阀DANYANG AIRTECH CO LTD中国$2.4K
2026-01-22气体过滤机械CHENGDU LABROLE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2025-12-1060伏以下继电器XIAMEN MAXWELL AUTOMATION LTD中国$1.2K
2025-11-24铝制气罐BEIJING UEC CORP ORATION中国$1.0K
2025-11-10X射线装置及零件SHENZHEN SHENGDAYU TECHNOLOGY CO LTD中国$800
2025-11-10X射线装置及零件SHENZHEN SHENGDAYU TECHNOLOGY CO LTD中国$24.8K
2025-10-31含CPU和I/O的ADP设备GUANGDONG COMPUTER INTELLIGENCE DISPLAY CO LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

TATCO Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →