TATCO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TATCO
37
进口笔数
0
出口笔数
$243.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109521120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N3Y60H |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Kiot 41 - VL1, chợ TMDVTH Đường Cương Kiên, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TATCO |
| 企业英文名称 | TATCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Ngõ 10 Tân Mỹ, Tổ Dân Phố 15 Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0986514929 |
| 邮箱 | ketoan.tatco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761300 | 铝制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $227.2K |
| 加拿大 | 3 | $9.2K |
| 英国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shengdayu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.5K | X射线装置及零件、静止变流器 |
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shanghai Huai Ai Chromatography Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 气体烟雾分析仪、色谱仪 |
| Shenzhen Tecmeen Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | X射线装置及零件 |
| Danyang Airtech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.0K | 减压阀、液体气体测量仪 |
| Hammond Mfg. Co., Ltd. | 英国 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、其他风扇 |
| GUANGDONG COMPUTER INTELLIGENCE DISPLAY CO LTD | 中国香港 | 2 | $8.0K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Leedon Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 其他医疗器具、电测仪表 |
| Xiamen Maxwell Automation Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 高压继电器、其他自动控制仪 |
| Guangdong Computer Intelligence Display Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | X射线装置及零件 | SHENZHEN SHENGDAYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-18 | 压力测量仪 | XI'AN YUNYI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-02-25 | 色谱仪 | SHANGHAI HUAAI CHROMATOGRAPHY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-02-24 | 减压阀 | DANYANG AIRTECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 气体过滤机械 | CHENGDU LABROLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-10 | 60伏以下继电器 | XIAMEN MAXWELL AUTOMATION LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 铝制气罐 | BEIJING UEC CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-10 | X射线装置及零件 | SHENZHEN SHENGDAYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-11-10 | X射线装置及零件 | SHENZHEN SHENGDAYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-10-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGDONG COMPUTER INTELLIGENCE DISPLAY CO LTD | 中国 | $5.4K |