HANOI ALPHACO CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ALPHACO
1
进口笔数
4
出口笔数
$148
进口金额
$25.3K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2025-09-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105797424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CUQSGG |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | Nhà số 7, Khu đấu giá Đồng Đỗ, Tổ 13, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ALPHACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, Khu đấu giá Đồng Đỗ, Tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02462618898 |
| 邮箱 | alphacojs@gmail.com |
| 官网 | www.alphaco.com |
| 传真 | 02462618926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUEN CHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 1 | $148 | 非办公金属家具、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | 4 | $25.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 商业广告材料 | SUEN CHENG ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $148 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他钢棒材 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-05 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $66 |
| 2023-12-05 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2023-12-05 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2023-12-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2023-12-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2023-12-05 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2023-12-05 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2023-12-05 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $6 |