International Standards Trading Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH I.S.T Việt Nam

132
进口笔数
146
出口笔数
$810.6K
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
24
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2023-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $74.6K · 2 笔2023-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $177.0K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $125.5K · 3 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $103.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-03进口 $35.4K · 5 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-04进口 $29.1K · 4 笔出口 $158.6K · 7 笔2024-05进口 $18.3K · 2 笔出口 $122.9K · 4 笔2024-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $116.8K · 3 笔2024-07进口 $20.0K · 5 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-08进口 $37.3K · 4 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $27.5K · 5 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-11进口 $19.5K · 4 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-02进口 $33.8K · 4 笔出口 $86.3K · 3 笔2025-03进口 $19.5K · 3 笔出口 $42.2K · 4 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $125.1K · 3 笔2025-05进口 $43.2K · 8 笔出口 $165.7K · 5 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $133.2K · 5 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $82.1K · 2 笔2025-11进口 $2.1K · 3 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $133.4K · 4 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $134.0K · 5 笔2026-04进口 $21.3K · 3 笔出口 $280 · 1 笔2026-05进口 $33.2K · 3 笔出口 $113.0K · 6 笔2026-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $47.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2023-10进口 $8.0K · 3 笔出口 $74.6K · 2 笔2023-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $177.0K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 2 笔出口 $125.5K · 3 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $103.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-03进口 $35.4K · 5 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-04进口 $29.1K · 4 笔出口 $158.6K · 7 笔2024-05进口 $18.3K · 2 笔出口 $122.9K · 4 笔2024-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $116.8K · 3 笔2024-07进口 $20.0K · 5 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-08进口 $37.3K · 4 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $27.5K · 5 笔出口 $45.4K · 2 笔2024-11进口 $19.5K · 4 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2025-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-02进口 $33.8K · 4 笔出口 $86.3K · 3 笔2025-03进口 $19.5K · 3 笔出口 $42.2K · 4 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $125.1K · 3 笔2025-05进口 $43.2K · 8 笔出口 $165.7K · 5 笔2025-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-07进口 $21.1K · 2 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $133.2K · 5 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $105.1K · 4 笔2025-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $82.1K · 2 笔2025-11进口 $2.1K · 3 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $29.4K · 4 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $133.4K · 4 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $134.0K · 5 笔2026-04进口 $21.3K · 3 笔出口 $280 · 1 笔2026-05进口 $33.2K · 3 笔出口 $113.0K · 6 笔2026-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $47.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3400322180
企查查编码QVNMG566GH
成立日期2009-12-15
联系地址Lô 2/2 KCN Phan Thiết giai đoạn 1, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL STANDARDS TRADING VIỆT NAM
企业英文名称INTERNATIONAL STANDARDS TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2/2 KCN Phan Thiết giai đoạn 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02523838852
邮箱Lars.Verswyvel@q-mobilitygroup.be
官网www.q-mobilitygroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本379.0156亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830160贱金属锁具零件
854430车用线束
700711钢化安全玻璃
853110电气信号装置
830120车用锁具
848030模具
392630塑料配件
870880车辆悬挂零件
401699其他硫化橡胶制品
400931纺织增强橡胶管

出口

HS 编码产品
870829车身零件
830160贱金属锁具零件
700711钢化安全玻璃
830120车用锁具
85364160伏以下继电器
392630塑料配件
392690其他塑料制品
830230车辆金属配件
830249贱金属配件
854430车用线束

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国93$632.5K
中国23$83.7K
比利时7$36.1K
新西兰3$27.4K
印度2$20.0K
越南1$7.1K
韩国1$2.8K
澳大利亚2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时93$2.83M
澳大利亚34$930.7K
马来西亚8$51.0K
保加利亚1$33.5K
越南2$9.7K
老挝1$7.8K
日本1$6.3K
泰国3$2.4K
新西兰3$706

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lumen (Thailand) Ltd.泰国35$261.9K车用线束、贱金属锁具零件
PMK Diamond Glass Co., Ltd.泰国11$136.9K钢化安全玻璃、夹层安全玻璃
SR Advanced Industries Co., Ltd.泰国18$135.0K钢化安全玻璃
Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国16$72.8K其他车辆零件、灯具零件
Stabilus (Jiangsu) Ltd.中国8$45.4K其他车辆零件、机械零件
Alpha Innovation Co., Ltd.泰国9$17.2K车身零件、塑料配件
APS Co., Ltd.丹麦4$15.4K塑料容器、其他硫化橡胶制品
FERO LIMITED新西兰3$14.7K车用线束、20W以上线绕电阻器
Q Access N.V.比利时3$13.7K模具、其他硫化橡胶制品
Tungwille Industry Development Co., Ltd.中国4$3.8KLED照明装置、车用照明信号装置

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q Access N.V.比利时65$2.12M车身零件、贱金属锁具零件
Q-ACCESS NV荷兰17$458.2K车身零件、塑料配件
Unibee Australia Pty Ltd澳大利亚11$425.3K车身零件、车辆金属配件
Ldv Parramatta澳大利亚9$312.1K车身零件
Q-Access N.V.比利时9$245.2K车身零件、其他金属锁
Panganayi Machukera澳大利亚10$148.5K车身零件、钢化安全玻璃
Q-Access NV保加利亚1$33.5K车身零件
OSOME ONE SDN BHD马来西亚7$25.5K车身零件
WINCH & MACHINERY TRADING SDN BHD马来西亚1$25.5K车辆车窗、车身零件
AUTO TRANSFORM LIMITED新西兰3$706其他皮革制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24贱金属锁具零件Lumen (Thailand) Ltd.泰国$375
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$17
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$2.5K
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$69
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$23
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$18
2026-06-24电气信号装置Lumen (Thailand) Ltd.泰国$800
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$360
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$14
2026-06-24车用线束Lumen (Thailand) Ltd.泰国$4.9K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25车身零件Q-ACCESS NV比利时$165
2026-06-25车身零件Q-ACCESS NV比利时$4.7K
2026-06-25塑料配件Panganayi Machukera澳大利亚$80
2026-06-08车身零件Q-ACCESS NV比利时$6.3K
2026-06-08车身零件Q-ACCESS NV比利时$1.0K
2026-06-08车身零件Q-ACCESS NV比利时$10.0K
2026-06-08车身零件Q-ACCESS NV比利时$19.1K
2026-06-08车身零件Q-ACCESS NV比利时$4.5K
2026-06-08车身零件Q-ACCESS NV比利时$1.5K
2026-05-27车身零件Q-ACCESS NV比利时$22.5K

相关企业 · 同类产品

International Standards Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →