International Standards Trading Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH I.S.T Việt Nam
127
进口笔数
130
出口笔数
$758.2K
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
25
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400322180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG566GH |
| 成立日期 | 2009-12-15 |
| 联系地址 | Lô 2/2 KCN Phan Thiết giai đoạn 1, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL STANDARDS TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL STANDARDS TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2/2 KCN Phan Thiết giai đoạn 1, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02523838852 |
| 邮箱 | Lars.Verswyvel@q-mobilitygroup.be |
| 官网 | www.q-mobilitygroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 379.0156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854430 | 车用线束 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 848030 | 模具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854430 | 车用线束 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 89 | $595.3K |
| 中国 | 23 | $83.7K |
| 新西兰 | 3 | $27.4K |
| 比利时 | 6 | $21.0K |
| 印度 | 2 | $20.0K |
| 越南 | 1 | $7.1K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 87 | $2.68M |
| 澳大利亚 | 32 | $930.3K |
| 马来西亚 | 2 | $37.9K |
| 保加利亚 | 1 | $33.5K |
| 越南 | 2 | $9.7K |
| 泰国 | 3 | $2.4K |
| 新西兰 | 3 | $706 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumen (Thailand) Ltd. | 泰国 | 33 | $242.3K | 车用线束、贱金属锁具零件 |
| PMK Diamond Glass Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $136.9K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| SR Advanced Industries Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $127.5K | 钢化安全玻璃 |
| Klonkij Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $62.7K | 其他车辆零件、灯具零件 |
| Stabilus (Jiangsu) Ltd. | 中国 | 8 | $45.4K | 其他车辆零件、机械零件 |
| Alpha Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $17.2K | 车身零件、塑料配件 |
| APS Co., Ltd. | 丹麦 | 4 | $15.4K | 塑料容器、其他硫化橡胶制品 |
| Q Access N.V. | 比利时 | 3 | $13.7K | 模具、其他硫化橡胶制品 |
| Sinotek Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 摩托车及配件、信号装置零件 |
| Tungwille Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 车用照明信号装置、LED照明装置 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q Access N.V. | 比利时 | 65 | $2.12M | 车身零件、贱金属锁具零件 |
| Q-Access N.V. | 比利时 | 20 | $557.7K | 车身零件、塑料配件 |
| Unibee Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $425.3K | 车身零件、车辆金属配件 |
| Ldv Parramatta | 澳大利亚 | 9 | $312.1K | 车身零件 |
| Panganayi Machukera | 澳大利亚 | 8 | $148.0K | 车身零件、钢化安全玻璃 |
| Q-Access NV | 保加利亚 | 1 | $33.5K | 车身零件 |
| Winch & Machinery Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $25.5K | 车辆车窗、车身零件 |
| Delux 4x4 Accessories | 澳大利亚 | 1 | $24.1K | 车身零件 |
| Meta V Parts | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 车身零件 |
| Auto Transform Ltd. | 新西兰 | 3 | $706 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 模具 | Q-Access N.V. | 比利时 | $250 |
| 2026-04-28 | 模具 | Q-Access N.V. | 比利时 | $250 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $60 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $60 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NAXNOVA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NAXNOVA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NAXNOVA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NAXNOVA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 车辆悬挂零件 | STABILUS (JIANGSU) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 车辆悬挂零件 | STABILUS (JIANGSU) LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 车用线束 | Q-Access N.V. | 比利时 | $200 |
| 2026-04-03 | 车用线束 | Q-Access N.V. | 比利时 | $80 |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $17.2K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $28.8K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 车身零件 | Q-Access N.V. | 比利时 | $12.5K |