Tadiza Software Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEIZKA VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108394889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9YYUE5 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, CT1AB, Khu đô thị VOV Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEIZKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEIZKA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HH2 FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965025902 |
| 邮箱 | info@heizka.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heizka Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $1.30M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Hangzhou Karenda Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Ningbo Hotion Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Hangzhou Lin'an Aoke Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 光缆、聚乳酸原料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | HEIZKA PTE LTD | 中国 | $863 |