Thuy Hanh Tram Spare Parts Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG XE ĐIệN THủY HạNH
20
进口笔数
0
出口笔数
$499.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109344697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S47HSJ |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG XE ĐIỆN THỦY HẠNH |
| 企业英文名称 | THUY HANH TRAM SPARE PARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84987220424 |
| 邮箱 | tadakavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $499.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9932464cafcf621879b47ce41543515c | 3 | $164.3K | ||
| Tianchang Shengda Electronic Communication Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Anhui Fengxin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.3K | 铝制结构体、静止变流器 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Wuxi Meichengmeiye Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | WUXI MEICHENGMEIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |