Saigon Aquatic Products Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 冻罗非鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THủY HảI SảN SàI GòN

6
进口笔数
245
出口笔数
$206.3K
进口金额
$13.02M
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 4 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $629.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $512.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $747.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $603.0K · 11 笔2025-11进口 $58.1K · 2 笔出口 $567.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $404.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 3 笔2026-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $424.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 4 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $375.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $638.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $629.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $512.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $747.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $603.0K · 11 笔2025-11进口 $58.1K · 2 笔出口 $567.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $478.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $404.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 3 笔2026-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $424.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0300523755
企查查编码QVNDE7CWB8
成立日期2006-12-20
联系地址Lô 4-6-8 Đường số 1A, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THỦY HẢI SẢN SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 4-6-8 Đường số 1A, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837541802
邮箱aptco@apt.com.vn
传真+842837541808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020890其他鲜冷冻肉
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030559其他干鱼
030617冷冻虾
210410汤料制品

出口

HS 编码产品
030323冻罗非鱼
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
020890其他鲜冷冻肉
200510均化蔬菜制品
160300肉鱼提取物
030559其他干鱼
030499冷冻鱼肉
160559其他软体动物制品
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$206.3K
韩国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$4.85M
韩国113$4.80M
荷兰14$891.8K
英国8$455.9K
澳大利亚10$263.2K
日本5$185.4K
丹麦1$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mama Fish S.r.l.越南1$62.3K其他鲜冷冻肉
JIF Co., Ltd.越南1$51.0K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他干鱼
Smilemart Co., Ltd.越南1$45.8K其他干鱼
Oriental Products Supplies Ltd.越南1$34.8K其他鲜冷冻肉
Dreamers Co., Ltd.越南1$12.3K冷冻虾
Yejoonara韩国1$3混合调味料、汤料制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamers Co., Ltd.越南64$3.58M冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
JIF Co., Ltd.越南42$2.42M冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
DREAMERS CO., LTD24$1.34M冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
O Ye Co., Ltd.韩国25$905.6K制备面食、未煮意面
Mooijer Volendam B.V.荷兰14$891.8K冷冻虾、包馅面食
Smilemart Co., Ltd.越南6$557.9K其他干鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
ASCO Foods Ltd.英国8$455.9K制备面食、未煮意面
OTL Co., Ltd.韩国18$417.2K制备面食、未煮意面
JVB International Trading Joint Stock Co.越南8$374.3K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
Chen Foods Co.澳大利亚10$263.2K加工蟹制品、制备面食

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他鲜冷冻肉ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD越南$34.8K
2025-11-19冷冻虾DREAMERS CO LTD越南$12.3K
2025-11-19其他干鱼SMILEMART CO LTD越南$45.8K
2024-09-05汤料制品YEJOONARA韩国$3
2023-04-06冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼JIF CO LTD越南$22.5K
2023-04-06冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼JIF CO LTD越南$28.5K
2023-01-31其他鲜冷冻肉MAMA FISH SRL越南$33.3K
2023-01-31其他鲜冷冻肉MAMA FISH SRL越南$29.1K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻罗非鱼DREAMERS CO., LTD—$13.9K
2026-04-29冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD—$8.0K
2026-04-29冻罗非鱼DREAMERS CO., LTD—$16.9K
2026-04-29冻罗非鱼DREAMERS CO., LTD—$37.4K
2026-04-29冻罗非鱼DREAMERS CO., LTD—$13.8K
2026-04-29其他冷冻鱼DREAMERS CO., LTD—$18.9K
2026-04-24冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD—$8.1K
2026-04-24冷冻鲶鱼DREAMERS CO., LTD—$34.3K
2026-04-18冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼SMILEMART CO., LTD—$35.3K
2026-04-18其他鲜冷冻肉DREAMERS CO., LTD—$23.7K

相关企业 · 同类产品

Saigon Aquatic Products Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →