Saigon Aquatic Products Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THủY HảI SảN SàI GòN
6
进口笔数
245
出口笔数
$206.3K
进口金额
$13.02M
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300523755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE7CWB8 |
| 成立日期 | 2006-12-20 |
| 联系地址 | Lô 4-6-8 Đường số 1A, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THỦY HẢI SẢN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 4-6-8 Đường số 1A, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837541802 |
| 邮箱 | aptco@apt.com.vn |
| 传真 | +842837541808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 200510 | 均化蔬菜制品 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $206.3K |
| 韩国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $4.85M |
| 韩国 | 113 | $4.80M |
| 荷兰 | 14 | $891.8K |
| 英国 | 8 | $455.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $263.2K |
| 日本 | 5 | $185.4K |
| 丹麦 | 1 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mama Fish S.r.l. | 越南 | 1 | $62.3K | 其他鲜冷冻肉 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.0K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他干鱼 |
| Smilemart Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.8K | 其他干鱼 |
| Oriental Products Supplies Ltd. | 越南 | 1 | $34.8K | 其他鲜冷冻肉 |
| Dreamers Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 冷冻虾 |
| Yejoonara | 韩国 | 1 | $3 | 混合调味料、汤料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamers Co., Ltd. | 越南 | 64 | $3.58M | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| JIF Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.42M | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| DREAMERS CO., LTD | 24 | $1.34M | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 | |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $905.6K | 制备面食、未煮意面 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 14 | $891.8K | 冷冻虾、包馅面食 |
| Smilemart Co., Ltd. | 越南 | 6 | $557.9K | 其他干鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| ASCO Foods Ltd. | 英国 | 8 | $455.9K | 制备面食、未煮意面 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $417.2K | 制备面食、未煮意面 |
| JVB International Trading Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $374.3K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Chen Foods Co. | 澳大利亚 | 10 | $263.2K | 加工蟹制品、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他鲜冷冻肉 | ORIENTAL PRODUCTS SUPPLIES LTD | 越南 | $34.8K |
| 2025-11-19 | 冷冻虾 | DREAMERS CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-11-19 | 其他干鱼 | SMILEMART CO LTD | 越南 | $45.8K |
| 2024-09-05 | 汤料制品 | YEJOONARA | 韩国 | $3 |
| 2023-04-06 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | JIF CO LTD | 越南 | $22.5K |
| 2023-04-06 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | JIF CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2023-01-31 | 其他鲜冷冻肉 | MAMA FISH SRL | 越南 | $33.3K |
| 2023-01-31 | 其他鲜冷冻肉 | MAMA FISH SRL | 越南 | $29.1K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $13.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $8.0K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $16.9K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $37.4K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $13.8K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $18.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鲶鱼 | DREAMERS CO., LTD | — | $34.3K |
| 2026-04-18 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | SMILEMART CO., LTD | — | $35.3K |
| 2026-04-18 | 其他鲜冷冻肉 | DREAMERS CO., LTD | — | $23.7K |