AQUADELTA Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AQUADELTA
46
进口笔数
0
出口笔数
$794.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801666202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6G9P4Y |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Số 55, đường 3 tháng 2, Phường Hưng Lợi, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AQUADELTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50 Lý Thái Tổ, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 029237311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $375.4K |
| 印度 | 11 | $279.5K |
| 泰国 | 12 | $133.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 6 | $223.7K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Chori Co., Ltd. | 中国 | 3 | $198.2K | 变形聚酯单丝纱、塑料衣着附件 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 12 | $133.5K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.8K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Magnesia Chemicals LLP | 印度 | 1 | $43.6K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Bright Glory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 碳酸钠、氯化钙 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| China Dinghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Jay International | 印度 | 4 | $12.2K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 氯化铝、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 碳酸钠 | BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 碳酸钠 | BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-23 | 氯化钙 | WEIFANG TENOR CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-20 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $9.6K |
| 2026-03-09 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $19.3K |
| 2026-02-04 | 氯化镁 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $3.8K |
| 2026-01-28 | 柠檬酸 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-01-07 | 柠檬酸 | TTCA CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-24 | 碳酸钠 | BRIGHT GLORY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |