Big Cloud Computing Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ BCTECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$255.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109809247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RQR3NB |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | 1B, tổ 49, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DIGIX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường Xã Đàn, Tổ 49, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988053535 |
| 邮箱 | bctech.infor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $93.8K |
| 马来西亚 | 1 | $54.8K |
| 墨西哥 | 1 | $54.0K |
| 冰岛 | 1 | $36.0K |
| 捷克 | 1 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAY ORBIT PTY LTD | 中国香港 | 1 | $66.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 马来西亚 | 1 | $54.8K | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 墨西哥 | 1 | $54.0K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $52.7K | 通信设备、其他航空器零件 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 荷兰 | 1 | $27.1K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 捷克 | $16.7K |
| 2023-12-20 | 存储单元 | PAY ORBIT PTY LTD | 冰岛 | $36.0K |
| 2023-12-20 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 中国 | $27.1K |
| 2023-12-13 | 其他自动数据处理系统 | PAY ORBIT PTY LTD | 马来西亚 | $54.8K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 墨西哥 | $13.6K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 墨西哥 | $11.8K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 墨西哥 | $28.6K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 中国 | $21.6K |