THOI TRANG MI LAN TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 棉混纺斜纹布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thời Trang Mi Lan
6
进口笔数
0
出口笔数
$148.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311121342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC28YWTW |
| 成立日期 | 2011-09-05 |
| 联系地址 | 17 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG MI LAN |
| 企业英文名称 | THOI TRANG MI LAN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938451588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520849 | 色织棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $148.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | 6 | $148.2K | 棉混纺斜纹布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-24 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-03-24 | 彩色牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-24 | 彩色牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-24 | 彩色牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-12 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-12 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-12 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-12 | 色织棉布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-06 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU XIN JIN YUAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |