HANOI BRANCH 25 FIT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà NộI - CôNG TY Cổ PHầN 25 FIT
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315700823-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94VMRR0 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | 49 Phan chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN 25 FIT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 42Z Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 18006176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.0K |
| 日本 | 3 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMO CORP ORATION CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 体育器材 |
| ASIASTAR CO LTD | 日本 | 2 | $5.4K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| LAVA INTERNATIONAL INC | 日本 | 1 | $2.5K | 其他人纤针织服装、电加热装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $26 |
| 2026-03-02 | 金属增强橡胶管 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $51 |
| 2026-03-02 | 自行车零件 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $197 |
| 2026-03-02 | 金属增强橡胶管 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $51 |
| 2026-03-02 | 其他自行车零件 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $82 |
| 2026-03-02 | 螺纹螺母 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $75 |
| 2026-03-02 | 自行车零件 | LAVA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $315 |
| 2025-12-04 | 其他家用电动热器 | ASIASTAR CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 电加热装置 | LAVA INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.9K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | LAVA INTERNATIONAL INC | 日本 | $481 |