Tan Co Production Machinery Crane & Erection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 合金钢锻棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí - Cầu Trục Và Lắp Máy Tân Cơ
3
进口笔数
1
出口笔数
$9.5K
进口金额
$7.0K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2024-05-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303130463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV67NGGH |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | 96/102 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ - CẦU TRỤC VÀ LẮP MÁY TÂN CƠ |
| 企业英文名称 | TAN CO PRODUCTION MACHINERY - CRANE AND ERECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/102 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02836206788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Anhui Sanxin Heavy Industry Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 数控金属成形机、数控金属管材机 |
| Jiangyin Xinri Metallurgy Equip Co., Ltd. | 中国 | 1 | $695 | 其他钢铁制品、非电动绞车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT NS BLUESCOPE LYSAGHT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $7.0K | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 其他钢铁制品 | Jiangyin Xinri Metallurgy Equip Co., Ltd. | 中国 | $695 |
| 2024-08-03 | 非数控金属冲孔机 | ANHUI SANXIN HEAVY INDUSTRY MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-09 | 合金钢锻棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-09 | 合金钢锻棒 | Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | PT NS BLUESCOPE LYSAGHT INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.0K |