Oceana Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEANA
63
进口笔数
146
出口笔数
$572.0K
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-03
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401557662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2TCPC5 |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEANA |
| 企业英文名称 | OCEANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363731919 |
| 邮箱 | tye-abe@nittocorp.co.jp |
| 传真 | 02363731918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 391732 | 塑料管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080522 | 克莱门氏柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $390.9K |
| 中国 | 7 | $152.3K |
| 中国台湾 | 6 | $21.5K |
| 巴拿马 | 35 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 145 | $4.75M |
| 越南 | 1 | $183 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Electric Co., Ltd. | 日本 | 12 | $375.2K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国香港 | 5 | $104.3K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及毡 |
| Power Synergy Inc. | 中国 | 2 | $48.0K | 化学粘合玻璃毡、氨基树脂初级形状 |
| Taisei Sangyou Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $21.5K | 其他不饱和聚酯、其他着色制剂 |
| Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| ASAP Panama Ship Supplier Inc. | 巴拿马 | 35 | $7.3K | 非洲樱桃树皮、其他鲜果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Core Fruit | 科特迪瓦 | 114 | $4.25M | 鲜苹果、鲜梨 |
| Core Fruit (Pty.) Ltd. | 科特迪瓦 | 13 | $278.4K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Compagnie Fruitière Import | 科特迪瓦 | 11 | $110.9K | 橙子、柑橘 |
| Agro Fruit Lebanon | 科特迪瓦 | 1 | $34.6K | 鲜葡萄 |
| Distrimex S.A. | 科特迪瓦 | 1 | $30.2K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Compagine Fruitier Import | 科特迪瓦 | 3 | $24.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
| VS Export B.V. | 科特迪瓦 | 2 | $20.9K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Phan Van Services & Trading Co., Ltd. | 法国 | 1 | $183 | 动植物着色料、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. | 日本 | $86.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. | 日本 | $86.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. | 日本 | $28.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nitto Electric Co., Ltd. | 日本 | $28.0K |
| 2026-03-23 | 化学粘合玻璃毡 | HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-12-12 | 塑料管 | Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | $116 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 塑料管件 | Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | $345 |
| 2025-12-12 | 塑料管件 | Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | $197 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 鲜梨 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $8.9K |
| 2024-07-03 | 鲜苹果 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $55.5K |
| 2024-05-15 | 鲜李及黑刺李 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $3.8K |
| 2024-05-15 | 鲜苹果 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $31.0K |
| 2024-05-15 | 鲜苹果 | CORE FRUIT (PTY) LTD | 科特迪瓦 | $17.2K |
| 2024-05-15 | 鲜梨 | CORE FRUIT (PTY) LTD | 科特迪瓦 | $4.2K |
| 2024-05-15 | 鲜葡萄 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $19.7K |
| 2024-05-07 | 鲜梨 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $12.5K |
| 2024-05-07 | 鲜苹果 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $49.7K |
| 2024-05-07 | 鲜葡萄 | CORE FRUIT | 科特迪瓦 | $2.1K |