Oceana Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OCEANA

63
进口笔数
146
出口笔数
$572.0K
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-07-03
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $222.8K · 13 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $268.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $309.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 10 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $123.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 8 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 3 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $222.8K · 13 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $268.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $309.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 10 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $123.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 8 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.4K · 3 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401557662
企查查编码QVNS2TCPC5
成立日期2013-10-18
联系地址Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OCEANA
企业英文名称OCEANA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842363731919
邮箱tye-abe@nittocorp.co.jp
传真02363731918
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
701915化学粘合玻璃毡
390791其他不饱和聚酯
391732塑料管
960390扫帚刷子
391740塑料管件
591190其他工业用纺织品
340242非离子表面活性剂
392310塑料包装箱
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080830鲜梨
080610鲜葡萄
080522克莱门氏柑橘
080510橙子
080940鲜李及黑刺李
070610胡萝卜和萝卜
080550柠檬及青柠
080930鲜桃
070190鲜马铃薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$390.9K
中国7$152.3K
中国台湾6$21.5K
巴拿马35$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦145$4.75M
越南1$183

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Electric Co., Ltd.日本12$375.2K其他塑料制品、塑料管件
HONG KONG SILVER SPRING LTD中国香港5$104.3K玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及毡
Power Synergy Inc.中国2$48.0K化学粘合玻璃毡、氨基树脂初级形状
Taisei Sangyou Co. Ltd.中国台湾6$21.5K其他不饱和聚酯、其他着色制剂
Kubota Johkasou System Co., Ltd.日本3$15.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
ASAP Panama Ship Supplier Inc.巴拿马35$7.3K非洲樱桃树皮、其他鲜果

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Core Fruit科特迪瓦114$4.25M鲜苹果、鲜梨
Core Fruit (Pty.) Ltd.科特迪瓦13$278.4K鲜苹果、鲜梨
Compagnie Fruitière Import科特迪瓦11$110.9K橙子、柑橘
Agro Fruit Lebanon科特迪瓦1$34.6K鲜葡萄
Distrimex S.A.科特迪瓦1$30.2K鲜葡萄、鲜苹果
Compagine Fruitier Import科特迪瓦3$24.0K鲜苹果、鲜梨
VS Export B.V.科特迪瓦2$20.9K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Phan Van Services & Trading Co., Ltd.法国1$183动植物着色料、其他染料

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品Nitto Electric Co., Ltd.日本$86.5K
2026-04-28其他塑料制品Nitto Electric Co., Ltd.日本$86.5K
2026-04-28其他塑料制品Nitto Electric Co., Ltd.日本$28.0K
2026-04-28其他塑料制品Nitto Electric Co., Ltd.日本$28.0K
2026-03-23化学粘合玻璃毡HONG KONG SILVER SPRING LTD中国$21.1K
2025-12-12塑料管Kubota Johkasou System Co., Ltd.日本$116
2025-12-12其他塑料制品Kubota Johkasou System Co., Ltd.日本$3.0K
2025-12-12其他塑料制品Kubota Johkasou System Co., Ltd.日本$1.4K
2025-12-12塑料管件Kubota Johkasou System Co., Ltd.日本$345
2025-12-12塑料管件Kubota Johkasou System Co., Ltd.日本$197

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03鲜梨CORE FRUIT科特迪瓦$8.9K
2024-07-03鲜苹果CORE FRUIT科特迪瓦$55.5K
2024-05-15鲜李及黑刺李CORE FRUIT科特迪瓦$3.8K
2024-05-15鲜苹果CORE FRUIT科特迪瓦$31.0K
2024-05-15鲜苹果CORE FRUIT (PTY) LTD科特迪瓦$17.2K
2024-05-15鲜梨CORE FRUIT (PTY) LTD科特迪瓦$4.2K
2024-05-15鲜葡萄CORE FRUIT科特迪瓦$19.7K
2024-05-07鲜梨CORE FRUIT科特迪瓦$12.5K
2024-05-07鲜苹果CORE FRUIT科特迪瓦$49.7K
2024-05-07鲜葡萄CORE FRUIT科特迪瓦$2.1K

相关企业 · 同类产品

Oceana Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →