Career Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Sự Nghiệp
33
进口笔数
0
出口笔数
$546.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105784489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGSFTC3 |
| 成立日期 | 2012-02-07 |
| 联系地址 | Tổ 4 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SỰ NGHIỆP |
| 企业英文名称 | CAREER DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4 Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02435592828 |
| 邮箱 | ngocvan.sunghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $546.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 33 | $546.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $700 |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.4K |