Tram Anh Electromechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TRâM ANH
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301057211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JE5AKQ |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Đường TL 295 khu Chuôm Chưa Thôn Phù Lưu, Xã Trung Nghĩa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TRÂM ANH |
| 企业英文名称 | TRAM ANH ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TL 295 khu Chuôm Chưa Thôn Phù Lưu, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0984507151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $2.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.67M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 12 | $322.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $239.4K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $112.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-30 | 焊接钢管 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $7 |