Thien Duc Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THIêN ĐứC
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$446.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300814224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M0949W |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 030, đường Tôn Thất Thuyết, tổ 5, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 030, đường Tôn Thất Thuyết, tổ 5, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84329662886 |
| 邮箱 | congtyxnkthienduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $182.4K |
| 越南 | 9 | $108.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | 5 | $126.7K | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Chenbeilai Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.6K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $85.5K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.8K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Yonghe Trading Co., Ltd. | 1 | $29.6K | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 高淀粉木薯 |
| Honghe Weiguan Economic & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-01 | 高淀粉木薯 | YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | — | $14.9K |
| 2026-01-27 | 高淀粉木薯 | YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | — | $14.5K |
| 2026-01-21 | 高淀粉木薯 | YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | — | $29.3K |
| 2026-01-18 | 高淀粉木薯 | YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | — | $29.0K |
| 2026-01-12 | 高淀粉木薯 | YUNNAN-VIET NAM CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT (HEKOU) CO., LTD | — | $39.0K |
| 2026-01-09 | 高淀粉木薯 | HEKOU YONGHE TRADING CO LTD | — | $29.6K |
| 2025-12-31 | 高淀粉木薯 | Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2025-12-29 | 高淀粉木薯 | Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-26 | 高淀粉木薯 | Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-21 | 高淀粉木薯 | Yunnan Vietnam Cassava Industry Development (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |