World Plus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WORLD PLUS
17
进口笔数
0
出口笔数
$69.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX0TM6A |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Số 23 Đường Đặng Thai Mai, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLD PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bãi Sim, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0971187288 |
| 邮箱 | ducthuankr85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $47.2K |
| 法国 | 11 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyuan Fuda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.2K | 工业陶瓷制品、氧化铝 |
| Alteo Gardanne SAS | 法国 | 7 | $21.1K | 氧化铝、氢氧化铝 |
| MRS | 法国 | 3 | $760 | 氧化铝 |
| JINTO TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $1 | 印刷日历、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 氧化铝 | ALTEO GARDANNE | 法国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 工业陶瓷制品 | QINYUAN FUDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-20 | 工业陶瓷制品 | QINYUAN FUDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-20 | 工业陶瓷制品 | QINYUAN FUDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-06 | 工业陶瓷制品 | QINYUAN FUDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 工业陶瓷制品 | QINYUAN FUDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-21 | 氧化铝 | MRS | 法国 | $20 |