Pho Binh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,154 笔 · 主营 其他多磷酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHổ BìNH
1,154
进口笔数
122
出口笔数
$57.07M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-14
最近出口
86
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302237742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BS770S |
| 成立日期 | 2001-03-05 |
| 联系地址 | 289 Lũy Bán Bích, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHỔ BÌNH |
| 企业英文名称 | PHO BINH TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 289 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839737772 |
| 邮箱 | phobinh@phobinh.com.vn |
| 传真 | +842839731778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291511 | 甲酸 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 612 | $37.13M |
| 中国 | 289 | $7.85M |
| 印度 | 72 | $4.28M |
| 波兰 | 18 | $1.59M |
| 韩国 | 47 | $1.56M |
| 马来西亚 | 32 | $1.30M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $1.21M |
| 丹麦 | 7 | $682.0K |
| 芬兰 | 14 | $553.0K |
| 以色列 | 3 | $264.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Baterra International Ltd. | 新加坡 | 149 | $11.75M | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 美国 | 152 | $10.82M | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| E H M Intertrading Co., Ltd. | 泰国 | 192 | $7.78M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 56 | $5.56M | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| ADIYA ASIA PACIFIC CO., LTD. | 新加坡 | 24 | $2.30M | 锌氧化物、羧甲基纤维素 |
| BIRLA A & P INCORPORATED | 新加坡 | 30 | $1.26M | 甲酸、羧甲基纤维素 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.17M | 氯化铝、氯化钙 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 40 | $893.1K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 22 | $293.3K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Thai Peroxide Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $267.9K | 过氧化氢、其他消毒剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.16M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 60 | $341.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 其他鱼杂碎、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他多磷酸盐 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 槐豆瓜尔胶 | Altrafine Gums | 印度 | $17.5K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $9.0K |
| 2026-07-31 | 其他多磷酸盐 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $22.5K |
| 2026-07-31 | 其他多磷酸盐 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 其他多磷酸盐 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $113.4K |
| 2026-07-31 | 其他多磷酸盐 | Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division) | 泰国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 槐豆瓜尔胶 | Altrafine Gums | 印度 | $12.1K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 三聚磷酸钠 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.0K |
| 2026-07-14 | 碳酸钡 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-13 | 碳酸钡 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-13 | 三聚磷酸钠 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.0K |
| 2026-07-03 | 三聚磷酸钠 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 三聚磷酸钠 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-25 | 三聚磷酸钠 | Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 三聚磷酸钠 | Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 三聚磷酸钠 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.0K |
| 2026-06-17 | 其他丙烯酸聚合物 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |