CMD Electronic Equipments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử CMD

48
进口笔数
0
出口笔数
$158.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $616 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $796 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $616 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315726148
企查查编码QVNCFQEF7D
成立日期2019-06-07
联系地址41/42 Đường Cầu Xây, Khu phố 5, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ CMD
企业英文名称CMD ELECTRONIC EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/42 Đường Cầu Xây, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02862769243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
902690流量压力检测零件
903141半导体检测光学仪器
854239其他电子IC
853710电力控制板
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
392350塑料封口件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$87.5K
德国2$19.1K
墨西哥3$18.0K
美国11$13.8K
中国台湾4$8.5K
日本7$5.7K
马来西亚4$2.6K
英国4$2.3K
匈牙利1$739
韩国1$193

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Automei Automation Technology Co., Ltd.中国5$43.3K测量仪器零件、辐射检测仪器
Suzhou Automei Automation Technology Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$23.2K其他电子IC、塑料封口件
Chengdu Xindeli Electronic Co., Ltd.中国3$18.0K其他通信设备、电信仪器
Pico Electronics (S) Pte. Ltd.新加坡5$13.6K辐射检测仪器、测量仪器零件
DIGI KEY ELECTRONICS美国6$5.0K1000伏以下插头插座、其他电子IC
MOUSER ELECTRONIS美国6$4.5K20W以下固定电阻器、非LED二极管
Digi-Key Electronics中国11$3.5K非LED二极管、1000伏以下插头插座
Element14 Pte. Ltd.英国2$1.5K8471机器零件、其他自动数据处理部件
ELEMENT14 PTE LTD中国台湾2$1.1K固定碳电阻、其他电子IC
Enrgtech Ltd英国2$780其他电气开关、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电路开关装置Digi-Key Electronics中国$95
2026-04-23流量压力检测零件DIGI KEY ELECTRONICS美国$1.6K
2026-04-23流量压力检测零件DIGI KEY ELECTRONICS美国$1.6K
2026-04-23其他电路开关装置Digi-Key Electronics中国$95
2025-12-08可变电阻器Digi-Key Electronics中国$2
2025-12-08其他电路开关装置Digi-Key Electronics中国$13
2025-12-08可变电阻器Digi-Key Electronics中国$26
2025-12-08其他电路开关装置Digi-Key Electronics印度$49
2025-12-08可变电阻器Digi-Key Electronics中国$26
2025-12-08可变电阻器Digi-Key Electronics中国$26

相关企业 · 同类产品

CMD Electronic Equipments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →