CMD Electronic Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN Tử CMD
48
进口笔数
0
出口笔数
$158.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315726148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFQEF7D |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | 41/42 Đường Cầu Xây, Khu phố 5, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ CMD |
| 企业英文名称 | CMD ELECTRONIC EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/42 Đường Cầu Xây, Khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02862769243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903141 | 半导体检测光学仪器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $87.5K |
| 德国 | 2 | $19.1K |
| 墨西哥 | 3 | $18.0K |
| 美国 | 11 | $13.8K |
| 中国台湾 | 4 | $8.5K |
| 日本 | 7 | $5.7K |
| 马来西亚 | 4 | $2.6K |
| 英国 | 4 | $2.3K |
| 匈牙利 | 1 | $739 |
| 韩国 | 1 | $193 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Automei Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.3K | 测量仪器零件、辐射检测仪器 |
| Suzhou Automei Automation Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $23.2K | 其他电子IC、塑料封口件 |
| Chengdu Xindeli Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 其他通信设备、电信仪器 |
| Pico Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $13.6K | 辐射检测仪器、测量仪器零件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 6 | $5.0K | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 6 | $4.5K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 11 | $3.5K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| Element14 Pte. Ltd. | 英国 | 2 | $1.5K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 固定碳电阻、其他电子IC |
| Enrgtech Ltd | 英国 | 2 | $780 | 其他电气开关、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | Digi-Key Electronics | 中国 | $95 |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | Digi-Key Electronics | 中国 | $95 |
| 2025-12-08 | 可变电阻器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $2 |
| 2025-12-08 | 其他电路开关装置 | Digi-Key Electronics | 中国 | $13 |
| 2025-12-08 | 可变电阻器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $26 |
| 2025-12-08 | 其他电路开关装置 | Digi-Key Electronics | 印度 | $49 |
| 2025-12-08 | 可变电阻器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $26 |
| 2025-12-08 | 可变电阻器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $26 |