Viet Communications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Việt
- 邮箱11
124
进口笔数
42
出口笔数
$1.80M
进口金额
$193.6K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-17
最近出口
61
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101739527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBY9FJV |
| 成立日期 | 2005-07-28 |
| 联系地址 | Số 201 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 201 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +842462691874 |
| 邮箱 | phuong.nguyen@vietcoms.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $259.7K |
| 中国台湾 | 10 | $199.1K |
| 波兰 | 15 | $150.3K |
| 墨西哥 | 5 | $145.0K |
| 法国 | 7 | $139.9K |
| 以色列 | 5 | $124.6K |
| 克罗地亚 | 3 | $116.6K |
| 加拿大 | 8 | $112.4K |
| 瑞士 | 3 | $83.4K |
| 美国 | 14 | $80.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $82.0K |
| 匈牙利 | 6 | $48.3K |
| 法国 | 4 | $12.3K |
| 瑞典 | 1 | $12.2K |
| 新加坡 | 5 | $7.6K |
| 加拿大 | 1 | $7.0K |
| 韩国 | 2 | $6.9K |
| 美国 | 3 | $5.6K |
| 挪威 | 1 | $4.1K |
| 中国香港 | 4 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MediaKind Systems UK Ltd. | 英国 | 19 | $174.1K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Wey Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $155.2K | 静止变流器、通信设备 |
| Stype Norway AS | 克罗地亚 | 3 | $135.7K | 广播发射设备、其他电气设备 |
| Novelsat Ltd. | 以色列 | 5 | $124.6K | 通信设备、其他电气设备 |
| Synamedia Vividtec Holdings Inc. | 美国 | 6 | $119.4K | 广播发射设备、自动数据处理机处理部件 |
| Ross Video Ltd. | 加拿大 | 3 | $100.2K | 其他电气设备、静止变流器 |
| Net Insight AB | 瑞典 | 6 | $78.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Infortrend Technology Inc. | 中国台湾 | 4 | $38.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| Utah Scientific, Inc. | 美国 | 3 | $33.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $15.9K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MediaKind Systems UK Ltd. | 英国 | 12 | $93.5K | 其他电气设备、广播电视发射机 |
| 2495a99ed84dc20c5bc9ce18884406a2 | 2 | $36.8K | ||
| Net Insight AB | 瑞典 | 2 | $16.9K | 通信设备、固态存储设备 |
| Enensys Technologies | 法国 | 2 | $10.9K | 通信设备、8471机器零件 |
| Ross Video Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 其他电路开关装置、其他电气设备 |
| Riedel Communications HK Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他通信设备、塑料包装箱 |
| HAIVISION - AVIWEST SAS | 法国 | 2 | $1.4K | 电气设备零件 |
| Utah Scientific, Inc. | 美国 | 2 | $1.0K | 处理器及控制器、通信设备 |
| ASRUN MEDIA LTD | 中国香港 | 2 | $600 | 自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件 |
| Infortrend Technology Inc. | 中国台湾 | 4 | $420 | 存储单元、多用途机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 通信设备 | Net Insight AB | 瑞典 | $17.0K |
| 2026-06-08 | 其他媒体 | RT SOFTWARE LIMITED | 中国 | $13 |
| 2026-05-20 | 其他电气设备 | Stype Norway AS | 克罗地亚 | $34.8K |
| 2026-05-20 | 其他自动数据处理部件 | Stype Norway AS | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-20 | 其他自动数据处理部件 | Stype Norway AS | 中国 | $8.7K |
| 2026-05-14 | 其他电气设备 | MediaKind Systems UK Ltd. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-05-04 | 其他自动数据处理部件 | Stype Norway AS | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-04 | 其他自动数据处理部件 | Stype Norway AS | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-03 | 其他电气设备 | Stype Norway AS | 克罗地亚 | $23.9K |
| 2026-05-03 | 其他电气设备 | Stype Norway AS | 克罗地亚 | $34.8K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他自动数据处理系统 | Star Telecom | 老挝 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $39 |
| 2026-04-15 | 塑料包装箱 | Riedel Communications GmbH | 德国 | $14 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他通信设备 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $428 |
| 2026-04-14 | 头戴耳机及耳塞 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $34 |
| 2026-04-14 | 其他通信设备 | Riedel Communications GmbH | 德国 | $738 |
| 2026-04-14 | 头戴耳机及耳塞 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $38 |
| 2026-04-14 | 其他通信设备 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $578 |
| 2026-04-14 | 麦克风及支架 | Riedel Communications HK Ltd. | 中国香港 | $97 |