Viet Communications Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Việt

124
进口笔数
42
出口笔数
$1.80M
进口金额
$193.6K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-17
最近出口
61
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.5K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $13.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 4 笔出口 $120 · 1 笔2024-01进口 $500 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2024-03进口 $147.4K · 10 笔出口 $100 · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2024-05进口 $193 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.7K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $100.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.6K · 7 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-08进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $49.1K · 6 笔2026-05进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $113.5K · 3 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-11进口 $13.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.8K · 4 笔出口 $120 · 1 笔2024-01进口 $500 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-02进口 $11.6K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2024-03进口 $147.4K · 10 笔出口 $100 · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2024-05进口 $193 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.7K · 3 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-10进口 $14.2K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $100.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.6K · 7 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-08进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $49.1K · 6 笔2026-05进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.0K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101739527
企查查编码QVNPBY9FJV
成立日期2005-07-28
联系地址Số 201 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VIỆT
企业英文名称VIET COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 201 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+842462691874
邮箱phuong.nguyen@vietcoms.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
851762通信设备
851779通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
852380其他媒体
847180其他自动数据处理部件
854390电气设备零件
853710电力控制板
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
851762通信设备
854390电气设备零件
851779通信设备零件
850440静止变流器
851769其他通信设备
852329其他磁介质
392310塑料包装箱
847180其他自动数据处理部件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$259.7K
中国台湾10$199.1K
波兰15$150.3K
墨西哥5$145.0K
法国7$139.9K
以色列5$124.6K
克罗地亚3$116.6K
加拿大8$112.4K
瑞士3$83.4K
美国14$80.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国8$82.0K
匈牙利6$48.3K
法国4$12.3K
瑞典1$12.2K
新加坡5$7.6K
加拿大1$7.0K
韩国2$6.9K
美国3$5.6K
挪威1$4.1K
中国香港4$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MediaKind Systems UK Ltd.英国19$174.1K其他电气设备、通信设备零件
Wey Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡4$155.2K静止变流器、通信设备
Stype Norway AS克罗地亚3$135.7K广播发射设备、其他电气设备
Novelsat Ltd.以色列5$124.6K通信设备、其他电气设备
Synamedia Vividtec Holdings Inc.美国6$119.4K广播发射设备、自动数据处理机处理部件
Ross Video Ltd.加拿大3$100.2K其他电气设备、静止变流器
Net Insight AB瑞典6$78.1K通信设备、通信设备零件
Infortrend Technology Inc.中国台湾4$38.9K存储单元、8471机器零件
Utah Scientific, Inc.美国3$33.3K通信设备、通信设备零件
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡5$15.9K同轴电缆、其他电路开关装置

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MediaKind Systems UK Ltd.英国12$93.5K其他电气设备、广播电视发射机
2495a99ed84dc20c5bc9ce18884406a22$36.8K
Net Insight AB瑞典2$16.9K通信设备、固态存储设备
Enensys Technologies法国2$10.9K通信设备、8471机器零件
Ross Video Ltd.加拿大1$7.0K其他电路开关装置、其他电气设备
Riedel Communications HK Ltd.中国2$2.9K其他通信设备、塑料包装箱
HAIVISION - AVIWEST SAS法国2$1.4K电气设备零件
Utah Scientific, Inc.美国2$1.0K处理器及控制器、通信设备
ASRUN MEDIA LTD中国香港2$600自动数据处理输入输出单元、其他自动数据处理部件
Infortrend Technology Inc.中国台湾4$420存储单元、多用途机器零件

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10通信设备Net Insight AB瑞典$17.0K
2026-06-08其他媒体RT SOFTWARE LIMITED中国$13
2026-05-20其他电气设备Stype Norway AS克罗地亚$34.8K
2026-05-20其他自动数据处理部件Stype Norway AS中国$3.0K
2026-05-20其他自动数据处理部件Stype Norway AS中国$8.7K
2026-05-14其他电气设备MediaKind Systems UK Ltd.马来西亚$5.4K
2026-05-04其他自动数据处理部件Stype Norway AS中国$5.8K
2026-05-04其他自动数据处理部件Stype Norway AS中国$1.5K
2026-05-03其他电气设备Stype Norway AS克罗地亚$23.9K
2026-05-03其他电气设备Stype Norway AS克罗地亚$34.8K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他自动数据处理系统Star Telecom老挝$2.5K
2026-04-15塑料包装箱Riedel Communications HK Ltd.中国香港$39
2026-04-15塑料包装箱Riedel Communications GmbH德国$14
2026-04-14带接头绝缘电线Riedel Communications HK Ltd.中国香港$1
2026-04-14其他通信设备Riedel Communications HK Ltd.中国香港$428
2026-04-14头戴耳机及耳塞Riedel Communications HK Ltd.中国香港$34
2026-04-14其他通信设备Riedel Communications GmbH德国$738
2026-04-14头戴耳机及耳塞Riedel Communications HK Ltd.中国香港$38
2026-04-14其他通信设备Riedel Communications HK Ltd.中国香港$578
2026-04-14麦克风及支架Riedel Communications HK Ltd.中国香港$97

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Communications Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →