Van Vu Import Export & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU VâN Vũ
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$116.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110061407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN457QPJJ |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Lô số 4, cụm công nghiệp làng nghề Phú Túc, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ TÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A cụm công nghiệp Phú Túc, thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84962629186 |
| 邮箱 | nphu35303@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460193 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $70.1K |
| 越南 | 5 | $37.0K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Treid | 俄罗斯 | 4 | $55.4K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| OOO Global Trade | 俄罗斯 | 6 | $51.5K | 番茄调味汁、酱油 |
| Sipakson OU Ltd. | 爱沙尼亚 | 1 | $9.0K | 植物制扫帚 |
| Sipakson OU Ltd. | 越南 | 1 | $183 | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 竹编篮筐 | Global Treid | 俄罗斯 | $17.6K |
| 2024-09-19 | 竹制木制品 | Global Treid | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2024-08-29 | 竹编篮筐 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $633 |
| 2024-08-29 | 竹编篮筐 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $8.3K |
| 2024-07-22 | 植物制扫帚 | Global Treid | 俄罗斯 | $711 |
| 2024-07-05 | 非竹藤编织品 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $148 |
| 2024-07-05 | 非竹藤编织品 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $130 |
| 2024-07-05 | 非竹藤编织品 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $262 |
| 2024-07-05 | 植物纤维制品 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $610 |
| 2024-07-05 | 竹编篮筐 | OOO GLOBAL TRADE | 越南 | $377 |