Minh Toan Tay Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH TOàN TâY NINH
131
进口笔数
355
出口笔数
$5.85M
进口金额
$69.60M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2025-09-20
最近出口
3
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900324771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y5CN13 |
| 成立日期 | 2002-09-18 |
| 联系地址 | Tổ 10, ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TOÀN TÂY NINH |
| 企业英文名称 | MINH TOAN TAY NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, ấp Tân Thạnh, Xã Tân Phú, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763827929 |
| 邮箱 | thanhlien0987616979@yahoo.com |
| 传真 | 0663926337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 130 | $5.71M |
| 越南 | 1 | $146.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 307 | $60.67M |
| 越南 | 31 | $6.48M |
| 印度尼西亚 | 7 | $2.20M |
| 新加坡 | 10 | $253.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 105 | $4.14M | 高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $1.56M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $146.3K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $9.52M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 41 | $8.78M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 43 | $8.14M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.85M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.45M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| E Group Corp | 中国 | 15 | $3.22M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.61M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| SDIC International Trade Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.56M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 11 | $2.30M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.00M | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $256.5K |
| 2025-09-20 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $274.9K |
| 2025-09-03 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $116.5K |
| 2025-08-25 | 木薯淀粉 | YEAN JAN FOODSTUFFS CO PTE LTD | 新加坡 | $26.6K |
| 2025-08-23 | 木薯淀粉 | CHONGQING FANOU RAILWAY PORT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $131.3K |
| 2025-08-22 | 木薯淀粉 | YEAN JAN FOODSTUFFS CO PTE LTD | 新加坡 | $40.4K |
| 2025-08-06 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $202.2K |
| 2025-08-06 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $275.7K |
| 2025-08-05 | 木薯淀粉 | FUJIAN QUANZHOU HEXING TRADING CO LTD | 中国 | $125.2K |
| 2025-08-03 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $173.0K |