Minh Toan Tay Ninh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH TOàN TâY NINH

131
进口笔数
355
出口笔数
$5.85M
进口金额
$69.60M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2025-09-20
最近出口
3
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.14M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $884.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $912.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.27M · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.14M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $896.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.24M · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 15 笔2025-02进口 $146.3K · 1 笔出口 $3.71M · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $733.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $647.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $450.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.25M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $990.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $450.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $884.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $912.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.27M · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.14M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.87M · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $896.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.14M · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.24M · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 15 笔2025-02进口 $146.3K · 1 笔出口 $3.71M · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.39M · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $733.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $647.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $450.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.25M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $990.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $450.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900324771
企查查编码QVN7Y5CN13
成立日期2002-09-18
联系地址Tổ 10, ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH TOÀN TÂY NINH
企业英文名称MINH TOAN TAY NINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 10, ấp Tân Thạnh, Xã Tân Phú, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842763827929
邮箱thanhlien0987616979@yahoo.com
传真0663926337
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨130$5.71M
越南1$146.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$60.67M
越南31$6.48M
印度尼西亚7$2.20M
新加坡10$253.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresh Manioc Agriculture Co., Ltd.柬埔寨105$4.14M高淀粉木薯
Free Xport Crop Co., Ltd.柬埔寨25$1.56M高淀粉木薯、带壳腰果
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.越南1$146.3K木薯淀粉

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Trading Co., Ltd.中国51$9.52M木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国41$8.78M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国43$8.14M木薯淀粉、改性淀粉
Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd.中国16$3.85M木薯淀粉
Xiamen Haixia Supply Chain Development Co., Ltd.中国21$3.45M6mm以上针叶木、6mm以上松木
E Group Corp中国15$3.22M木薯淀粉、其他谷物残渣
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国13$2.61M木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
SDIC International Trade Qingdao Co., Ltd.中国12$2.56M木薯淀粉、改性淀粉
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国11$2.30M木薯淀粉、6mm以上松木
Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd.中国14$2.00M木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$90.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-03-05高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K
2026-01-24高淀粉木薯FRESH MANIOC AGRICULTURE CO LTD柬埔寨$45.0K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-20木薯淀粉E GROUP CORP中国$256.5K
2025-09-20木薯淀粉E GROUP CORP中国$274.9K
2025-09-03木薯淀粉XIAMEN C & D COMMODITIES LTD中国$116.5K
2025-08-25木薯淀粉YEAN JAN FOODSTUFFS CO PTE LTD新加坡$26.6K
2025-08-23木薯淀粉CHONGQING FANOU RAILWAY PORT MANAGEMENT CO LTD中国$131.3K
2025-08-22木薯淀粉YEAN JAN FOODSTUFFS CO PTE LTD新加坡$40.4K
2025-08-06木薯淀粉E GROUP CORP中国$202.2K
2025-08-06木薯淀粉E GROUP CORP中国$275.7K
2025-08-05木薯淀粉FUJIAN QUANZHOU HEXING TRADING CO LTD中国$125.2K
2025-08-03木薯淀粉JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD中国$173.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Toan Tay Ninh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →