Se My One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 帽坯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Se My

109
进口笔数
300
出口笔数
$604.6K
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $46.0K · 6 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $28.8K · 5 笔2023-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $21.9K · 4 笔2023-12进口 $28.4K · 6 笔出口 $93.1K · 15 笔2024-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $91.6K · 17 笔2024-02进口 $8.1K · 2 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $58.1K · 9 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $30.4K · 5 笔2024-06进口 $23.7K · 4 笔出口 $67.4K · 11 笔2024-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-09进口 $20.9K · 4 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $16.3K · 3 笔出口 $97.1K · 17 笔2024-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $49.7K · 9 笔2024-12进口 $25.8K · 5 笔出口 $83.8K · 14 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $33.3K · 6 笔2025-02进口 $16.1K · 3 笔出口 $54.2K · 10 笔2025-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $54.2K · 9 笔2025-04进口 $35.3K · 5 笔出口 $86.6K · 13 笔2025-05进口 $20.7K · 3 笔出口 $53.3K · 8 笔2025-06进口 $27.2K · 5 笔出口 $44.4K · 7 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $43.1K · 8 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-10进口 $31.9K · 4 笔出口 $76.6K · 12 笔2025-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $55.4K · 9 笔2026-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $23.8K · 4 笔2026-03进口 $20.0K · 3 笔出口 $42.6K · 6 笔2026-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-09进口 $17.9K · 3 笔出口 $46.0K · 6 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $28.8K · 5 笔2023-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $21.9K · 4 笔2023-12进口 $28.4K · 6 笔出口 $93.1K · 15 笔2024-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $91.6K · 17 笔2024-02进口 $8.1K · 2 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $58.1K · 9 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $30.4K · 5 笔2024-06进口 $23.7K · 4 笔出口 $67.4K · 11 笔2024-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $32.0K · 5 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-09进口 $20.9K · 4 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $16.3K · 3 笔出口 $97.1K · 17 笔2024-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $49.7K · 9 笔2024-12进口 $25.8K · 5 笔出口 $83.8K · 14 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $33.3K · 6 笔2025-02进口 $16.1K · 3 笔出口 $54.2K · 10 笔2025-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $54.2K · 9 笔2025-04进口 $35.3K · 5 笔出口 $86.6K · 13 笔2025-05进口 $20.7K · 3 笔出口 $53.3K · 8 笔2025-06进口 $27.2K · 5 笔出口 $44.4K · 7 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $43.1K · 8 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-10进口 $31.9K · 4 笔出口 $76.6K · 12 笔2025-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $55.4K · 9 笔2026-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $23.8K · 4 笔2026-03进口 $20.0K · 3 笔出口 $42.6K · 6 笔2026-04进口 $15.3K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702298544
企查查编码QVNBQYW6B8
成立日期2014-09-05
联系地址Số 3/27A Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SE MY
企业英文名称SE MY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/27A Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02743626980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650200帽坯
650700帽子配件
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
650200帽坯
650700帽子配件
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$604.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南79$399.0K针织头饰、帽子配件
Anywear Co., Ltd.越南30$205.5K帽坯、帽子配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南231$1.32M非织造标签、印刷标签
Anywear Co., Ltd.越南69$465.5K帽子配件、帽坯

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20帽坯Unipax Co., Ltd.越南$6
2026-04-20帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-20帽坯Unipax Co., Ltd.越南$6
2026-04-20帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-20帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-20帽坯Unipax Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-20帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-20帽坯Unipax Co., Ltd.越南$3.2K
2026-04-20帽坯Unipax Co., Ltd.越南$3.2K
2026-04-20帽坯Unipax Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23帽坯Unipax Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-23帽坯Unipax Co., Ltd.越南$2.8K
2026-04-22帽坯Unipax Co., Ltd.越南$5.2K
2026-04-22帽坯Unipax Co., Ltd.越南$12
2026-04-21帽坯Unipax Co., Ltd.越南$4.7K
2026-04-21帽坯Unipax Co., Ltd.越南$347
2026-03-30帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$3.0K
2026-03-30帽坯Unipax Co., Ltd.越南$8
2026-03-30帽子配件CTY TNHH ANYWEAR越南$5.8K
2026-03-30帽坯Unipax Co., Ltd.越南$442

相关企业 · 同类产品

Se My One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →