Se My One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 帽坯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Se My
109
进口笔数
300
出口笔数
$604.6K
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702298544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQYW6B8 |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Số 3/27A Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SE MY |
| 企业英文名称 | SE MY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/27A Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02743626980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $604.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 79 | $399.0K | 针织头饰、帽子配件 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 30 | $205.5K | 帽坯、帽子配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 231 | $1.32M | 非织造标签、印刷标签 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 69 | $465.5K | 帽子配件、帽坯 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-21 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $347 |
| 2026-03-30 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-03-30 | 帽子配件 | CTY TNHH ANYWEAR | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $442 |